Tan Hoa Loi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 985 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN HòA LợI
985
进口笔数
0
出口笔数
$28.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101418633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44X16N8 |
| 成立日期 | 2014-01-21 |
| 联系地址 | Lô 06 khu BA2, Khu đô thị xanh Vũng Chua, Phường Ghềnh Ráng, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP TÂN HÒA LỢI |
| 企业英文名称 | TAN HOA LOI CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 06 khu BA2, Khu đô thị xanh Vũng Chua, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 0905650799 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 848320 | 轴承座 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 442 | $20.33M |
| 泰国 | 425 | $4.72M |
| 中国 | 270 | $2.84M |
| 印度尼西亚 | 54 | $714.0K |
| 韩国 | 9 | $53.9K |
| 菲律宾 | 4 | $20.2K |
| 中国台湾 | 7 | $19.4K |
| 越南 | 20 | $18.5K |
| 德国 | 10 | $16.9K |
| 捷克 | 3 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAN A (HK) Ltd. | 中国 | 279 | $16.18M | 滚珠轴承、轴承座 |
| Thai Sin Anant Rubber Factory (2516) Co., Ltd. | 泰国 | 358 | $4.56M | 其他橡胶带、V肋传动带(60-180cm) |
| SANCO | 印度 | 51 | $3.03M | 滚珠轴承、轴承座 |
| Corteco Asia Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 100 | $2.22M | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Union Jeck Machine Works Co., Ltd. | 中国 | 16 | $693.5K | 离合器联轴器、其他轴承 |
| Gulf Worldwide Bearings FZE | 阿联酋 | 20 | $378.4K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Shandong Saima Mechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $350.6K | 轴承座、滚珠轴承 |
| Taizhou Changxin Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 61 | $137.6K | 非电气机械零件、机械密封件 |
| PT Arai Rubber Seal Indonesia | 印度尼西亚 | 8 | $105.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢弹簧 |
| Kread Auto Part Corp., Ltd. | 中国 | 12 | $73.7K | 非电气机械零件、车辆离合器 |
近期贸易明细
进口(共 985)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | SHANDONG SAIMA MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | SHANDONG SAIMA MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $184 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | SHANDONG SAIMA MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-14 | 轴承座 | SHANDONG SAIMA MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $142 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | SHANDONG SAIMA MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | SHANDONG SAIMA MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | SHANDONG SAIMA MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | SHANDONG SAIMA MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $598 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | SHANDONG SAIMA MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | SHANDONG SAIMA MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $96 |