Tan Hoa Loi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,066 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN HòA LợI
1,066
进口笔数
0
出口笔数
$31.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304189290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2UKRX7 |
| 成立日期 | 2006-01-12 |
| 联系地址 | 237/1A Hòa Bình, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN HÒA LỢI |
| 企业英文名称 | TAN HOA LOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 237/1A Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842839616068 |
| 邮箱 | cskh@tanhoaloi.net |
| 官网 | www.tanhoaloi.vn |
| 传真 | +842839616088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 848320 | 轴承座 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 474 | $22.07M |
| 泰国 | 469 | $5.31M |
| 中国 | 280 | $3.01M |
| 印度尼西亚 | 57 | $760.9K |
| 韩国 | 9 | $53.9K |
| 菲律宾 | 4 | $20.2K |
| 中国台湾 | 7 | $19.4K |
| 越南 | 20 | $18.5K |
| 德国 | 10 | $16.9K |
| 捷克 | 3 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAN A (HK) Ltd. | 中国 | 308 | $17.83M | 滚珠轴承、轴承座 |
| Thai Sin Anant Rubber Factory (2516) Co., Ltd. | 泰国 | 398 | $5.13M | 其他橡胶带、V肋传动带(60-180cm) |
| S.A.N. | 布基纳法索 | 51 | $3.03M | 滚珠轴承、轴承座 |
| CORTECO ASIA COMPANY PTE. LTD. | 新加坡 | 103 | $2.32M | 非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Union Jeck Machine Works Co., Ltd. | 中国 | 17 | $789.7K | 离合器联轴器、其他轴承 |
| Gulf Worldwide Bearings FZE | 阿联酋 | 22 | $429.4K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Shandong Saima Mechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 35 | $370.6K | 轴承座、滚珠轴承 |
| PT ARAI RUBBER SEAL INDONESIA | 印度尼西亚 | 11 | $152.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢弹簧 |
| Taizhou Changxin Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 61 | $137.6K | 非电气机械零件、机械密封件 |
| Kread Auto Part Corp., Ltd. | 中国 | 12 | $73.7K | 非电气机械零件、车辆离合器 |
近期贸易明细
进口(共 1,066)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | PT ARAI RUBBER SEAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $108 |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | PT ARAI RUBBER SEAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | PT ARAI RUBBER SEAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $580 |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | PT ARAI RUBBER SEAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | PT ARAI RUBBER SEAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $808 |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | PT ARAI RUBBER SEAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $692 |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | PT ARAI RUBBER SEAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.1K |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | PT ARAI RUBBER SEAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $132 |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | PT ARAI RUBBER SEAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-07-27 | 其他橡胶带 | Thai Sin Anant Rubber Factory (2516) Co., Ltd. | 泰国 | $334 |