Tan Hoa Loi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 985 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâN HòA LợI

985
进口笔数
0
出口笔数
$28.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $177.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $229.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $671.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $791.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $729.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $810.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $310.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $935.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $320.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.10M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $568.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $950.0K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $903.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $832.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $818.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $866.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.30M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $526.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $747.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $918.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $599.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $977.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $860.5K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.17M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $670.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $765.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.03M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $613.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $420.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $432.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $672.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $394.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.48M · 24 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $177.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $229.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $671.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $791.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $729.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $810.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $310.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $935.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $320.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.10M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $568.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $950.0K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $903.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $832.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $818.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $866.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.30M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $526.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $747.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $918.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $599.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $977.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $860.5K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.17M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $670.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $765.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.03M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $613.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $420.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $432.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $672.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $394.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.48M · 24 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4101418633
企查查编码QVN44X16N8
成立日期2014-01-21
联系地址Lô 06 khu BA2, Khu đô thị xanh Vũng Chua, Phường Ghềnh Ráng, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP TÂN HÒA LỢI
企业英文名称TAN HOA LOI CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 06 khu BA2, Khu đô thị xanh Vũng Chua, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话0905650799
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
401039其他橡胶带
848790非电气机械零件
848320轴承座
401693非泡沫橡胶密封件
848360离合器联轴器
848299轴承零件
848420机械密封件
731511滚子链
731519钢铁链零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本442$20.33M
泰国425$4.72M
中国270$2.84M
印度尼西亚54$714.0K
韩国9$53.9K
菲律宾4$20.2K
中国台湾7$19.4K
越南20$18.5K
德国10$16.9K
捷克3$12.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAN A (HK) Ltd.中国279$16.18M滚珠轴承、轴承座
Thai Sin Anant Rubber Factory (2516) Co., Ltd.泰国358$4.56M其他橡胶带、V肋传动带(60-180cm)
SANCO印度51$3.03M滚珠轴承、轴承座
Corteco Asia Co., Pte. Ltd.新加坡100$2.22M机械密封件、非泡沫橡胶密封件
Union Jeck Machine Works Co., Ltd.中国16$693.5K离合器联轴器、其他轴承
Gulf Worldwide Bearings FZE阿联酋20$378.4K滚珠轴承、球面滚子轴承
Shandong Saima Mechanical Technology Co., Ltd.中国33$350.6K轴承座、滚珠轴承
Taizhou Changxin Rubber & Plastic Co., Ltd.中国61$137.6K非电气机械零件、机械密封件
PT Arai Rubber Seal Indonesia印度尼西亚8$105.6K非泡沫橡胶密封件、其他钢弹簧
Kread Auto Part Corp., Ltd.中国12$73.7K非电气机械零件、车辆离合器

近期贸易明细

进口(共 985)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14滚珠轴承SHANDONG SAIMA MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$76
2026-04-14滚珠轴承SHANDONG SAIMA MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$184
2026-04-14滚珠轴承SHANDONG SAIMA MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$144
2026-04-14轴承座SHANDONG SAIMA MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$142
2026-04-14滚珠轴承SHANDONG SAIMA MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$14
2026-04-14滚珠轴承SHANDONG SAIMA MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$56
2026-04-14滚珠轴承SHANDONG SAIMA MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$240
2026-04-14滚珠轴承SHANDONG SAIMA MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$598
2026-04-14滚珠轴承SHANDONG SAIMA MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$450
2026-04-14滚珠轴承SHANDONG SAIMA MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$96

相关企业 · 同类产品

Tan Hoa Loi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →