Tan Hoa Loi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,066 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâN HòA LợI

1,066
进口笔数
0
出口笔数
$31.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.52M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $791.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $729.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $810.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $310.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $935.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $320.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.10M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $568.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $950.0K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $903.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $832.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $818.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $866.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.30M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $526.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $747.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $918.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $599.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $977.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $860.5K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.17M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $670.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $765.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.03M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $613.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $420.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $432.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $672.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $394.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.48M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.52M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $646.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $370.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $791.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $729.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $810.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $310.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $935.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $320.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.10M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $568.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $950.0K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $903.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $832.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $818.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $866.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.30M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $526.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $747.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $918.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $599.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $977.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $860.5K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.17M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $670.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $765.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.03M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $613.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $420.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $432.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $672.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $394.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.48M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.52M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $646.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $370.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304189290
企查查编码QVND2UKRX7
成立日期2006-01-12
联系地址237/1A Hòa Bình, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN HÒA LỢI
企业英文名称TAN HOA LOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址237/1A Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842839616068
邮箱cskh@tanhoaloi.net
官网www.tanhoaloi.vn
传真+842839616088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
401039其他橡胶带
848790非电气机械零件
848320轴承座
401693非泡沫橡胶密封件
848360离合器联轴器
848299轴承零件
848420机械密封件
731511滚子链
731519钢铁链零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本474$22.07M
泰国469$5.31M
中国280$3.01M
印度尼西亚57$760.9K
韩国9$53.9K
菲律宾4$20.2K
中国台湾7$19.4K
越南20$18.5K
德国10$16.9K
捷克3$12.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAN A (HK) Ltd.中国308$17.83M滚珠轴承、轴承座
Thai Sin Anant Rubber Factory (2516) Co., Ltd.泰国398$5.13M其他橡胶带、V肋传动带(60-180cm)
S.A.N.布基纳法索51$3.03M滚珠轴承、轴承座
CORTECO ASIA COMPANY PTE. LTD.新加坡103$2.32M非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件
Union Jeck Machine Works Co., Ltd.中国17$789.7K离合器联轴器、其他轴承
Gulf Worldwide Bearings FZE阿联酋22$429.4K滚珠轴承、球面滚子轴承
Shandong Saima Mechanical Technology Co., Ltd.中国35$370.6K轴承座、滚珠轴承
PT ARAI RUBBER SEAL INDONESIA印度尼西亚11$152.5K非泡沫橡胶密封件、其他钢弹簧
Taizhou Changxin Rubber & Plastic Co., Ltd.中国61$137.6K非电气机械零件、机械密封件
Kread Auto Part Corp., Ltd.中国12$73.7K非电气机械零件、车辆离合器

近期贸易明细

进口(共 1,066)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非泡沫橡胶密封件PT ARAI RUBBER SEAL INDONESIA印度尼西亚$108
2026-07-29非泡沫橡胶密封件PT ARAI RUBBER SEAL INDONESIA印度尼西亚$4.5K
2026-07-29非泡沫橡胶密封件PT ARAI RUBBER SEAL INDONESIA印度尼西亚$580
2026-07-29非泡沫橡胶密封件PT ARAI RUBBER SEAL INDONESIA印度尼西亚$3.2K
2026-07-29非泡沫橡胶密封件PT ARAI RUBBER SEAL INDONESIA印度尼西亚$808
2026-07-29非泡沫橡胶密封件PT ARAI RUBBER SEAL INDONESIA印度尼西亚$692
2026-07-29非泡沫橡胶密封件PT ARAI RUBBER SEAL INDONESIA印度尼西亚$5.1K
2026-07-29非泡沫橡胶密封件PT ARAI RUBBER SEAL INDONESIA印度尼西亚$132
2026-07-29非泡沫橡胶密封件PT ARAI RUBBER SEAL INDONESIA印度尼西亚$1.3K
2026-07-27其他橡胶带Thai Sin Anant Rubber Factory (2516) Co., Ltd.泰国$334

相关企业 · 同类产品

Tan Hoa Loi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →