Inteco International Cooperation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP TáC QUốC Tế INTECO
40
进口笔数
0
出口笔数
$2.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109645912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU5MKW9 |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | Lô 3, C6 khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC QUỐC TẾ INTECO |
| 企业英文名称 | INTECO INTERNATIONAL COOPERATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 3, C6 khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84923696669 |
| 邮箱 | Inteco.biz@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 071350 | 干蚕豆 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 15 | $1.04M |
| 加拿大 | 14 | $790.4K |
| 中国台湾 | 6 | $240.8K |
| 美国 | 1 | $44.3K |
| 土耳其 | 1 | $39.3K |
| 中国 | 3 | $24.7K |
| 斯洛伐克 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T & T Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $888.7K | 肉粉粒、酿造废料 |
| Wilbur Ellis Co. of Canada Ltd. | 加拿大 | 10 | $568.6K | 酿造废料 |
| JIN FUNG GRAIN CO LTD | 中国台湾 | 6 | $240.8K | 小麦麸皮残渣、豆类植物残渣 |
| Meraki Commodities Inc. | 加拿大 | 1 | $134.8K | 非种用大豆、去壳扁豆 |
| Paperbark Commodities Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $116.7K | 干鹰嘴豆、其他小麦及混合麦 |
| dde933b9d05c43397b0e4cd5f43e14a3 | 3 | $87.0K | ||
| Trans Globe LLC | 美国 | 1 | $44.3K | 猫狗饲料、酿造废料 |
| Prebion S.A. | 土耳其 | 1 | $39.3K | 乳清制品 |
| Tradeasia International Pte. Ltd. | 奥地利 | 1 | $37.0K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Beijing Smile Feed Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 猫狗饲料 | OLEET PROCESSING LTD | 斯洛伐克 | $0 |
| 2026-04-16 | 猫狗饲料 | Oleet Processing Ltd. | 加拿大 | $22.0K |
| 2026-04-16 | 猫狗饲料 | Oleet Processing Ltd. | 加拿大 | $22.0K |
| 2026-04-06 | 其他油渣饼 | JIN FUNG GRAIN CO LTD | 中国台湾 | $30.0K |
| 2026-04-06 | 其他油渣饼 | JIN FUNG GRAIN CO LTD | 中国台湾 | $30.0K |
| 2026-03-23 | 猫狗饲料 | SWEET EASY (WEIFANG) BIO-TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-02-27 | 猫狗饲料 | BEIJING SMILE FEED SCI & TECH CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-23 | 猫狗饲料 | Oleet Processing Ltd. | 加拿大 | $22.0K |
| 2025-12-16 | PACKAGE(S) PRODUCT : LINPRO-R QUANTITY: , KGS (NET WEIGHT) PRODUCT : LINPRO- QUANTITY: , KGS (NET WEIGHT) TOTAL: , KGS IN X FOOT CONTAINER BOL CERS:AC HS: TEL: TOTAL PKGS PK FREIGHT PREPAID | OLEET PROCESSING LTD | 斯洛伐克 | $0 |
| 2025-12-04 | 卵磷脂类 | JIN FUNG GRAIN CO LTD | 中国台湾 | $17.3K |