Green Agriculture Produce Material Supply Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 964 笔 · 主营 酿造废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - CUNG ứNG VậT Tư NôNG NGHIệP XANH

964
进口笔数
32
出口笔数
$111.79M
进口金额
$5.74M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-25
最近出口
127
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.56M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.71M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.16M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.77M · 33 笔出口 $130.2K · 1 笔2023-12进口 $4.33M · 37 笔出口 $258.6K · 2 笔2024-01进口 $6.24M · 42 笔出口 $338.7K · 1 笔2024-02进口 $4.41M · 36 笔出口 $615.6K · 2 笔2024-03进口 $2.83M · 21 笔出口 $381.5K · 1 笔2024-04进口 $2.07M · 16 笔出口 $308.6K · 3 笔2024-05进口 $3.25M · 33 笔出口 $1.30M · 6 笔2024-06进口 $3.61M · 19 笔出口 $624.2K · 5 笔2024-07进口 $3.80M · 39 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-08进口 $3.84M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.24M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.52M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.86M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.94M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.41M · 20 笔出口 $235.8K · 1 笔2025-02进口 $935.0K · 15 笔出口 $163.2K · 1 笔2025-03进口 $1.26M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $408.3K · 7 笔出口 $211.0K · 1 笔2025-05进口 $1.29M · 15 笔出口 $234.1K · 2 笔2025-06进口 $995.5K · 12 笔出口 $260.4K · 1 笔2025-07进口 $1.94M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.29M · 17 笔出口 $158.4K · 1 笔2025-09进口 $1.21M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.29M · 15 笔出口 $141.2K · 1 笔2025-11进口 $1.85M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.86M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.03M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.46M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.95M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.62M · 27 笔出口 $336.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.56M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.71M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.16M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.77M · 33 笔出口 $130.2K · 1 笔2023-12进口 $4.33M · 37 笔出口 $258.6K · 2 笔2024-01进口 $6.24M · 42 笔出口 $338.7K · 1 笔2024-02进口 $4.41M · 36 笔出口 $615.6K · 2 笔2024-03进口 $2.83M · 21 笔出口 $381.5K · 1 笔2024-04进口 $2.07M · 16 笔出口 $308.6K · 3 笔2024-05进口 $3.25M · 33 笔出口 $1.30M · 6 笔2024-06进口 $3.61M · 19 笔出口 $624.2K · 5 笔2024-07进口 $3.80M · 39 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-08进口 $3.84M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.24M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.52M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.86M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.94M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.41M · 20 笔出口 $235.8K · 1 笔2025-02进口 $935.0K · 15 笔出口 $163.2K · 1 笔2025-03进口 $1.26M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $408.3K · 7 笔出口 $211.0K · 1 笔2025-05进口 $1.29M · 15 笔出口 $234.1K · 2 笔2025-06进口 $995.5K · 12 笔出口 $260.4K · 1 笔2025-07进口 $1.94M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.29M · 17 笔出口 $158.4K · 1 笔2025-09进口 $1.21M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.29M · 15 笔出口 $141.2K · 1 笔2025-11进口 $1.85M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.86M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.03M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.46M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.95M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.62M · 27 笔出口 $336.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313408439
企查查编码QVN8J7V71N
成立日期2015-08-20
联系地址Tầng 2, Tòa Nhà Rosana, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - CUNG ỨNG VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP XANH
企业英文名称GREEN AGRICULTURE PRODUCE - MATERIAL SUPPLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1901, Tầng 19, Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842839105558
邮箱info@gaprovietnam.com
传真+842839105559
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230330酿造废料
100590其他玉米
230310淀粉残渣
230649油菜籽油渣
230660棕榈油渣
230690其他油渣饼
100199其他小麦及混合麦
230400大豆油渣
100390其他大麦
100630碾磨大米

出口

HS 编码产品
230660棕榈油渣
230330酿造废料
230230小麦麸皮残渣
230400大豆油渣
230649油菜籽油渣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国270$28.54M
印度286$24.17M
巴基斯坦115$13.20M
巴西32$10.90M
中国127$10.53M
澳大利亚34$8.08M
印度尼西亚60$7.97M
阿根廷13$4.97M
马来西亚6$990.0K
新西兰8$717.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨30$5.43M
越南1$130.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valero Marketing & Supply Co.美国98$11.30M酿造废料、轻质石油油品
Bunge S.A.巴西23$8.40M其他玉米、大豆油渣
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡44$5.10M精炼棕榈油、粗棕榈油
Poet Nutrition LLC美国35$4.75M酿造废料、大豆油渣
Hassan Ali Rice Export Co.巴基斯坦33$4.21M非PP/PE纤维袋包、碾磨大米
Zhucheng Yuanfa Bio Technology Co., Ltd.中国49$3.80M淀粉残渣、葡萄糖酸化合物
Qingdao Good Prosper Imp & Exp Co., Ltd.中国43$3.16M淀粉残渣、氨基酸及酯类
Jaipraja Multicom Pvt. Ltd.印度34$2.52M油菜籽油渣、其他玉米
Maa Tara Traders印度28$1.98M建筑用碎石、酿造废料
Tallgrass Commodities, LLC美国25$1.55M酿造废料、大豆油渣

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sibacam Trading & Import Export Co., Ltd.柬埔寨23$5.14M棕榈油渣、酿造废料
Sibacam Trading & Import Export Co., Ltd.1$173.6K棕榈油渣、酿造废料
Hyper Hope Nutrition (Cambodia) Co., Ltd.越南1$162.5K小麦粉、猫狗饲料
Sibacam Trading & Import Export Co., Ltd.越南1$130.2K大豆油渣、棕榈油渣
Ant Feed Co., Ltd.越南6$127.8K猫狗饲料、小麦麸皮残渣

近期贸易明细

进口(共 964)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28油菜籽油渣CASTORGIRNAR INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$71.5K
2026-04-28油菜籽油渣CASTORGIRNAR INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$71.5K
2026-04-28酿造废料AJANA IMPEX PRIVATE LTD印度$48.5K
2026-04-28酿造废料AJANA IMPEX PRIVATE LTD印度$48.5K
2026-04-23淀粉残渣SHANDONG ZHONGGU STARCH SUGAR CO LTD中国$98.0K
2026-04-23其他玉米BUNGE SA印度$28.2K
2026-04-23淀粉残渣SHANDONG ZHONGGU STARCH SUGAR CO LTD中国$98.0K
2026-04-23其他玉米BUNGE SA印度$28.2K
2026-04-23淀粉残渣SHANDONG ZHONGGU STARCH SUGAR CO LTD中国$196.1K
2026-04-23油菜籽油渣CASTORGIRNAR INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$70.9K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25酿造废料HYPER HOPE NUTRITION (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$162.5K
2026-04-21棕榈油渣SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD$173.6K
2025-10-22棕榈油渣SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$141.2K
2025-08-26棕榈油渣SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$158.4K
2025-06-13酿造废料SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$260.4K
2025-05-22棕榈油渣ANT FEED CO LTD柬埔寨$4.8K
2025-05-06酿造废料SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$229.3K
2025-04-06酿造废料SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$211.0K
2025-02-21棕榈油渣SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$163.2K
2025-01-17酿造废料SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$235.8K

相关企业 · 同类产品

Green Agriculture Produce Material Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →