Green Agriculture Produce Material Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 964 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - CUNG ứNG VậT Tư NôNG NGHIệP XANH
964
进口笔数
32
出口笔数
$111.79M
进口金额
$5.74M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-25
最近出口
127
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313408439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8J7V71N |
| 成立日期 | 2015-08-20 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa Nhà Rosana, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - CUNG ỨNG VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP XANH |
| 企业英文名称 | GREEN AGRICULTURE PRODUCE - MATERIAL SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901, Tầng 19, Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842839105558 |
| 邮箱 | info@gaprovietnam.com |
| 传真 | +842839105559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 270 | $28.54M |
| 印度 | 286 | $24.17M |
| 巴基斯坦 | 115 | $13.20M |
| 巴西 | 32 | $10.90M |
| 中国 | 127 | $10.53M |
| 澳大利亚 | 34 | $8.08M |
| 印度尼西亚 | 60 | $7.97M |
| 阿根廷 | 13 | $4.97M |
| 马来西亚 | 6 | $990.0K |
| 新西兰 | 8 | $717.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 30 | $5.43M |
| 越南 | 1 | $130.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 127)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 98 | $11.30M | 酿造废料、轻质石油油品 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 23 | $8.40M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $5.10M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 35 | $4.75M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 33 | $4.21M | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| Zhucheng Yuanfa Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 49 | $3.80M | 淀粉残渣、葡萄糖酸化合物 |
| Qingdao Good Prosper Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 43 | $3.16M | 淀粉残渣、氨基酸及酯类 |
| Jaipraja Multicom Pvt. Ltd. | 印度 | 34 | $2.52M | 油菜籽油渣、其他玉米 |
| Maa Tara Traders | 印度 | 28 | $1.98M | 建筑用碎石、酿造废料 |
| Tallgrass Commodities, LLC | 美国 | 25 | $1.55M | 酿造废料、大豆油渣 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sibacam Trading & Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 23 | $5.14M | 棕榈油渣、酿造废料 |
| Sibacam Trading & Import Export Co., Ltd. | 1 | $173.6K | 棕榈油渣、酿造废料 | |
| Hyper Hope Nutrition (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $162.5K | 小麦粉、猫狗饲料 |
| Sibacam Trading & Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $130.2K | 大豆油渣、棕榈油渣 |
| Ant Feed Co., Ltd. | 越南 | 6 | $127.8K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
近期贸易明细
进口(共 964)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 油菜籽油渣 | CASTORGIRNAR INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $71.5K |
| 2026-04-28 | 油菜籽油渣 | CASTORGIRNAR INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $71.5K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | AJANA IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $48.5K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | AJANA IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $48.5K |
| 2026-04-23 | 淀粉残渣 | SHANDONG ZHONGGU STARCH SUGAR CO LTD | 中国 | $98.0K |
| 2026-04-23 | 其他玉米 | BUNGE SA | 印度 | $28.2K |
| 2026-04-23 | 淀粉残渣 | SHANDONG ZHONGGU STARCH SUGAR CO LTD | 中国 | $98.0K |
| 2026-04-23 | 其他玉米 | BUNGE SA | 印度 | $28.2K |
| 2026-04-23 | 淀粉残渣 | SHANDONG ZHONGGU STARCH SUGAR CO LTD | 中国 | $196.1K |
| 2026-04-23 | 油菜籽油渣 | CASTORGIRNAR INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $70.9K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 酿造废料 | HYPER HOPE NUTRITION (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $162.5K |
| 2026-04-21 | 棕榈油渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | — | $173.6K |
| 2025-10-22 | 棕榈油渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $141.2K |
| 2025-08-26 | 棕榈油渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $158.4K |
| 2025-06-13 | 酿造废料 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $260.4K |
| 2025-05-22 | 棕榈油渣 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2025-05-06 | 酿造废料 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $229.3K |
| 2025-04-06 | 酿造废料 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $211.0K |
| 2025-02-21 | 棕榈油渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $163.2K |
| 2025-01-17 | 酿造废料 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $235.8K |