TH PHAT Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 424 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TH PHáT
424
进口笔数
0
出口笔数
$32.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109797915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JSJN3Q |
| 成立日期 | 2021-11-01 |
| 联系地址 | Thôn Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TH PHÁT |
| 企业英文名称 | TH PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Ngưu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84919893786 |
| 邮箱 | thphat.ketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 272 | $17.85M |
| 印度尼西亚 | 51 | $5.60M |
| 美国 | 19 | $2.32M |
| 玻利维亚 | 15 | $1.46M |
| 莫桑比克 | 8 | $971.1K |
| 坦桑尼亚 | 8 | $961.1K |
| 安哥拉 | 14 | $956.2K |
| 中国台湾 | 17 | $685.9K |
| 马来西亚 | 4 | $425.8K |
| 巴基斯坦 | 6 | $424.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vast Exim Private Ltd. | 印度 | 141 | $10.89M | 酿造废料、碾磨大米 |
| PT Nutrindo Bogarasa | 印度尼西亚 | 33 | $2.81M | 小麦麸皮残渣 |
| Said Salim Bakhresa & Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 19 | $1.95M | 小麦麸皮残渣、小麦粉 |
| Jash Export | 印度 | 33 | $1.62M | 碾磨大米、糙米 |
| Vasu & Sons | 印度 | 29 | $1.58M | 酿造废料、淀粉残渣 |
| RSV Exim Pvt. Ltd. | 印度 | 27 | $1.41M | 酿造废料、其他香料 |
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 16 | $1.35M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $719.5K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| Innovative Soch | 印度 | 12 | $683.7K | 酿造废料、淀粉残渣 |
| FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 16 | $638.7K | 小麦麸皮残渣、精制豆油 |
近期贸易明细
进口(共 424)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他油渣饼 | HEMRAJ INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $78.3K |
| 2026-03-03 | 其他油渣饼 | HEMRAJ INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $78.2K |
| 2026-02-24 | 酿造废料 | JASH EXPORT | 印度 | $45.6K |
| 2026-02-11 | 其他油渣饼 | HEMRAJ INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $78.3K |
| 2026-02-11 | 其他油渣饼 | HEMRAJ INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $78.3K |
| 2026-02-09 | 酿造废料 | JASH EXPORT | 印度 | $71.7K |
| 2026-02-05 | 酿造废料 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $25.9K |
| 2026-02-02 | 小麦麸皮残渣 | PT NUTRINDO BOGARASA | 印度尼西亚 | $66.5K |
| 2026-01-30 | 酿造废料 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $65.2K |
| 2026-01-30 | 酿造废料 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $26.2K |