TH PHAT Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 424 笔 · 主营 酿造废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TH PHáT

424
进口笔数
0
出口笔数
$32.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.75M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $717.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $473.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $670.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $279.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $254.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $636.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $193.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $307.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $869.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $994.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.28M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $664.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.26M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.27M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.06M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $631.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.02M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.98M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $897.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.53M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.23M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.80M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.72M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.75M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.84M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.19M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $265.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $736.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $366.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $156.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $717.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $473.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $670.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $279.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $254.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $636.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $193.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $307.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $869.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $994.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.28M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $664.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.26M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.27M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.06M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $631.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.02M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.98M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $897.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.53M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.23M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.80M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.72M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.75M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.84M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.19M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $265.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $736.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $366.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $156.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109797915
企查查编码QVN7JSJN3Q
成立日期2021-11-01
联系地址Thôn Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TH PHÁT
企业英文名称TH PHAT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Yên Ngưu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84919893786
邮箱thphat.ketoan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230330酿造废料
230230小麦麸皮残渣
151190精炼棕榈油
100590其他玉米
230660棕榈油渣
230690其他油渣饼
100630碾磨大米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度272$17.85M
印度尼西亚51$5.60M
美国19$2.32M
玻利维亚15$1.46M
莫桑比克8$971.1K
坦桑尼亚8$961.1K
安哥拉14$956.2K
中国台湾17$685.9K
马来西亚4$425.8K
巴基斯坦6$424.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vast Exim Private Ltd.印度141$10.89M酿造废料、碾磨大米
PT Nutrindo Bogarasa印度尼西亚33$2.81M小麦麸皮残渣
Said Salim Bakhresa & Co., Ltd.坦桑尼亚19$1.95M小麦麸皮残渣、小麦粉
Jash Export印度33$1.62M碾磨大米、糙米
Vasu & Sons印度29$1.58M酿造废料、淀粉残渣
RSV Exim Pvt. Ltd.印度27$1.41M酿造废料、其他香料
Poet Nutrition LLC美国16$1.35M酿造废料、大豆油渣
Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd.印度16$719.5K碾磨大米、其他油渣饼
Innovative Soch印度12$683.7K酿造废料、淀粉残渣
FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾16$638.7K小麦麸皮残渣、精制豆油

近期贸易明细

进口(共 424)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09其他油渣饼HEMRAJ INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$78.3K
2026-03-03其他油渣饼HEMRAJ INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$78.2K
2026-02-24酿造废料JASH EXPORT印度$45.6K
2026-02-11其他油渣饼HEMRAJ INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$78.3K
2026-02-11其他油渣饼HEMRAJ INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$78.3K
2026-02-09酿造废料JASH EXPORT印度$71.7K
2026-02-05酿造废料BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$25.9K
2026-02-02小麦麸皮残渣PT NUTRINDO BOGARASA印度尼西亚$66.5K
2026-01-30酿造废料BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$65.2K
2026-01-30酿造废料BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$26.2K

相关企业 · 同类产品

TH PHAT Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →