TIT 98 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TIT 98
157
进口笔数
0
出口笔数
$3.73M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-27
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315301089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5J72FUP |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | 169/7 Dương Văn Dương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIT 98 |
| 企业英文名称 | TIT 98 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 169/7 Dương Văn Dương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 157 | $3.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laiwu Huixin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 35 | $913.1K | 簇绒化纤地毯、毡毯 |
| Ningbo Airtac Automatic Industry Co., Ltd. | 中国 | 35 | $801.0K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 46 | $785.9K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Ningbo Jiaerling Pneumatic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $239.1K | 阀门龙头、气动直线发动机 |
| Jiangmen Yewin Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $208.2K | 37.5W以上交直流电机、其他皮革鞋 |
| Linqing Hafei Bearing Co., Ltd. | 中国 | 10 | $179.7K | 滚珠轴承、瓦楞纸箱 |
| Renqiu Huilis International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $162.3K | 尼龙簇绒地毯、簇绒人造地毯 |
| Shenzhen Very Elegant Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.0K | 电子手表、头戴耳机及耳塞 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 7 | $55.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shenzhen Wuyesong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 塑料装饰品、瓷制装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 聚氯乙烯覆材 | LAIWU HUIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-06-27 | 聚氯乙烯覆材 | LAIWU HUIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-06-27 | 聚氯乙烯覆材 | LAIWU HUIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-27 | 簇绒化纤地毯 | LAIWU HUIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-06-27 | 簇绒化纤地毯 | LAIWU HUIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-06-27 | 聚氯乙烯覆材 | LAIWU HUIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-19 | 簇绒化纤地毯 | LAIWU HUIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-06-19 | 簇绒化纤地毯 | LAIWU HUIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-19 | 簇绒化纤地毯 | LAIWU HUIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $351 |
| 2025-06-19 | 簇绒化纤地毯 | LAIWU HUIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $569 |