Techpal Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TECHPAL
137
进口笔数
2
出口笔数
$266.6K
进口金额
$4.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-15
最近出口
50
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104469357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47EC2N4 |
| 成立日期 | 2010-02-08 |
| 联系地址 | Số nhà 71 phố Nguyễn Quý Đức, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TECHPAL |
| 企业英文名称 | TECHPAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 71 phố Nguyễn Quý Đức, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 电话 | +842437938272 |
| 邮箱 | info@techpal.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 847950 | 工业机器人 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 54 | $44.7K |
| 中国 | 88 | $41.9K |
| 以色列 | 12 | $35.7K |
| 中国台湾 | 73 | $34.6K |
| 日本 | 51 | $29.9K |
| 墨西哥 | 38 | $25.0K |
| 泰国 | 43 | $9.4K |
| 德国 | 29 | $6.6K |
| 马来西亚 | 54 | $6.4K |
| 瑞士 | 10 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digi-Key Electronics | 巴布亚新几内亚 | 60 | $92.7K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
| Digi-Key Electronics | 巴布亚新几内亚 | 16 | $69.2K | 其他电路开关装置、多层陶瓷电容 |
| Digi-Key Corporation | 美国 | 10 | $18.8K | 1000伏以下插头插座、处理器及控制器 |
| MASTER ELECTRONICS | 美国 | 3 | $18.0K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 44 | $15.9K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.0K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 6 | $3.5K | ||
| Xinxiang City Zuobinghan Filter Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.6K | 液体过滤机械、水净化机械 |
| Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $485 | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Digi-Key Electronics | 捷克 | 3 | $86 | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 数据处理机 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 保加利亚 | $6 |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 保加利亚 | $6 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 马来西亚 | $216 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下保险丝 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 印度 | $76 |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 日本 | $1 |
| 2026-04-27 | 非LED二极管 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $4 |
| 2026-04-27 | 集成电路放大器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 德国 | $57 |
| 2026-04-27 | 多层陶瓷电容 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 韩国 | $25 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 印度 | $1 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 越南 | $26 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 其他钢铁制品 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2024-10-11 | 工业机器人 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-10-11 | 其他塑料管材 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $263 |
| 2024-10-11 | 其他钢铁制品 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |