Techpal Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 处理器及控制器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TECHPAL

137
进口笔数
2
出口笔数
$266.6K
进口金额
$4.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-15
最近出口
50
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $612 · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-11进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $499 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $506 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $820 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $612 · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-11进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $499 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $506 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $820 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104469357
企查查编码QVN47EC2N4
成立日期2010-02-08
联系地址Số nhà 71 phố Nguyễn Quý Đức, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TECHPAL
企业英文名称TECHPAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 71 phố Nguyễn Quý Đức, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
电话+842437938272
邮箱info@techpal.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
85332120W以下固定电阻器
853690其他电路开关装置
854110非LED二极管
850450其他电感器
853224多层陶瓷电容
854129大功率晶体管
854233集成电路放大器
850440静止变流器
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
391739其他塑料管材
847950工业机器人

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国54$44.7K
中国88$41.9K
以色列12$35.7K
中国台湾73$34.6K
日本51$29.9K
墨西哥38$25.0K
泰国43$9.4K
德国29$6.6K
马来西亚54$6.4K
瑞士10$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Digi-Key Electronics巴布亚新几内亚60$92.7K20W以下固定电阻器、非LED二极管
Digi-Key Electronics巴布亚新几内亚16$69.2K其他电路开关装置、多层陶瓷电容
Digi-Key Corporation美国10$18.8K1000伏以下插头插座、处理器及控制器
MASTER ELECTRONICS美国3$18.0K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
DIGI KEY ELECTRONICS美国44$15.9K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡3$5.0K其他电子IC、处理器及控制器
c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee316$3.5K
Xinxiang City Zuobinghan Filter Equipment Co., Ltd.中国3$1.6K液体过滤机械、水净化机械
Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o.波兰3$4851000伏以下插头插座、其他电气开关
Digi-Key Electronics捷克3$8620W以下固定电阻器、其他电路开关装置

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南2$4.4K含环氧乙烷化学品、钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28数据处理机DIGI-KEY ELECTRONICS保加利亚$6
2026-04-28数据处理机DIGI-KEY ELECTRONICS保加利亚$6
2026-04-27其他电路开关装置DIGI-KEY ELECTRONICS马来西亚$216
2026-04-271000伏以下保险丝DIGI-KEY ELECTRONICS印度$76
2026-04-27电器装置零件DIGI-KEY ELECTRONICS日本$1
2026-04-27非LED二极管DIGI-KEY ELECTRONICS中国$4
2026-04-27集成电路放大器DIGI-KEY ELECTRONICS德国$57
2026-04-27多层陶瓷电容DIGI-KEY ELECTRONICS韩国$25
2026-04-27其他电路开关装置DIGI-KEY ELECTRONICS印度$1
2026-04-27静止变流器DIGI-KEY ELECTRONICS越南$26

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-15其他钢铁制品Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$106
2024-10-11工业机器人TERUMO VIETNAM CO LTD越南$3.9K
2024-10-11其他塑料管材TERUMO VIETNAM CO LTD越南$263
2024-10-11其他钢铁制品TERUMO VIETNAM CO LTD越南$106

相关企业 · 同类产品

Techpal Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →