Thanh Cong Auto Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ ô Tô Thành Công
2
进口笔数
0
出口笔数
$328.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105650157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71X4ABQ |
| 成立日期 | 2011-11-17 |
| 联系地址 | Lô P.D17 phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Ô TÔ THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG AUTO SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô P.D17 phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) "CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Ô TÔ THÀNH CÔNG, MÃ SỐ DOANH NGHIỆP: 0105650157 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 17/11/2011" 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84978996688 |
| 邮箱 | info@tcgland.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $328.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Nanning Gao Hai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $328.0K | 软垫木座椅、金属模具(非注塑) |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 软垫木座椅 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-10-25 | 金属框架软垫椅 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-10-25 | 可调转椅 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-10-25 | 金属框架软垫椅 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-10-25 | 可调转椅 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-25 | 木制办公家具 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-10-25 | 金属框架软垫椅 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-10-25 | 木制办公家具 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-10-25 | 木制办公家具 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-10-25 | 金属框架软垫椅 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |