One Line General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP ONE LINE
201
进口笔数
0
出口笔数
$2.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110562347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBXCF7B |
| 成立日期 | 2023-12-06 |
| 联系地址 | Tầng 1, số 2 ngõ 2 đường Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ONE LINE |
| 企业英文名称 | ONE LINE GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 07, Charmvit Tower, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0989351859 |
| 邮箱 | tmthoneline@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 940139 | 可调转椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 201 | $2.70M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 84 | $1.28M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 17 | $290.9K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $262.8K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Nantong Xindida Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $230.0K | 印花化纤床品、合成纤维毯 |
| China Group International Industries Ltd. | 中国 | 8 | $166.3K | 合成纤维毯、人造纤维绒布 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $158.2K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Hanqin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.4K | 印花化纤长丝布、合成纤维毯 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $38.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Hangzhou Jiatianji Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 镀锌钢丝、600mm以下镀层钢卷 |
| Guangzhou Yinlifa Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.2K | 其他塑胶鞋、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 合成纤维毯 | NANTONG XINDIDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-27 | 其他寝具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 合成纤维毯 | NANTONG XINDIDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 印花化纤床品 | NANTONG XINDIDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 化妆喷雾器 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 印花化纤床品 | NANTONG XINDIDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他寝具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 化妆喷雾器 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $900 |