One Line General Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP ONE LINE

201
进口笔数
0
出口笔数
$2.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $687.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $291.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $146.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $122.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $274.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $136.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $93.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $221.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $687.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $291.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $146.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $122.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $274.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $136.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $93.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $221.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $687.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110562347
企查查编码QVNWBXCF7B
成立日期2023-12-06
联系地址Tầng 1, số 2 ngõ 2 đường Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ONE LINE
企业英文名称ONE LINE GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 07, Charmvit Tower, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0989351859
邮箱tmthoneline@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
630140合成纤维毯
392490塑料家用制品
420222塑料/纺织手提包
732393不锈钢家用制品
630222印花化纤床品
960390扫帚刷子
940490其他寝具
392410塑料餐具
940139可调转椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国201$2.70M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国84$1.28M其他塑料制品、其他钢铁制品
Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd.中国17$290.9K其他塑料制品、气体过滤机械
Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd.中国21$262.8K不锈钢家用制品、瓷餐具
Nantong Xindida Import & Export Trading Co., Ltd.中国10$230.0K印花化纤床品、合成纤维毯
China Group International Industries Ltd.中国8$166.3K合成纤维毯、人造纤维绒布
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国32$158.2K加工大理石制品、其他钢铁制品
Hangzhou Hanqin Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$77.4K印花化纤长丝布、合成纤维毯
Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd.中国6$38.1K其他塑料制品、塑料家用制品
Hangzhou Jiatianji Import & Export Co., Ltd.中国1$25.3K镀锌钢丝、600mm以下镀层钢卷
Guangzhou Yinlifa Trading Co., Ltd.中国3$16.2K其他塑胶鞋、体育器材

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27塑料家用制品GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.6K
2026-04-27合成纤维毯NANTONG XINDIDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$12.3K
2026-04-27其他寝具GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$2.4K
2026-04-27合成纤维毯NANTONG XINDIDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$12.3K
2026-04-27塑料家用制品GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.6K
2026-04-27印花化纤床品NANTONG XINDIDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.0K
2026-04-27化妆喷雾器GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.7K
2026-04-27印花化纤床品NANTONG XINDIDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.0K
2026-04-27其他寝具GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$2.4K
2026-04-27化妆喷雾器GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$900

相关企业 · 同类产品

One Line General Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →