Bim Son Cement Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xi Măng Bỉm Sơn
14
进口笔数
165
出口笔数
$6.88M
进口金额
$2.55M
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-07-28
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800232620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSNRXQ8 |
| 成立日期 | 2006-05-01 |
| 联系地址 | Khu phố 7, Phường Ba Đình, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG BỈM SƠN |
| 企业英文名称 | BIM SON CEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 7, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842373824242 |
| 邮箱 | contact@ximangbimson.com.vn |
| 传真 | +842373824046 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.2321万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $6.88M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $1.32M |
| 老挝 | 137 | $1.02M |
| 墨西哥 | 7 | $166.6K |
| 越南 | 3 | $13.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 14 | $6.88M | 矿物粉碎机、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Senta Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.32M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 79 | $850.8K | 非白波特兰水泥、其他矿渣及灰 |
| TRITUASFALTOS, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 7 | $166.6K | 非白波特兰水泥、非木预制建筑 |
| Houphanh Import Export Development Co., Ltd. | 老挝 | 57 | $163.5K | 非白波特兰水泥 |
| HOUPHANH IMPORT EXPORT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED | 16 | $31.1K | 非白波特兰水泥 | |
| Houphanh Import Export Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 非白波特兰水泥 |
| Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $5.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体 |
| Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 其他矿渣及灰、1kg以下胶粘剂 |
| Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 钢铁螺钉螺栓、钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 其他钢铁管件 | Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $599 |
| 2026-05-19 | 液体计量表 | Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-04-28 | 无缝钢管 | Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-04-28 | 无缝钢管 | Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-04-27 | 高压电线 | Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 高压电线 | Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 非白波特兰水泥 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.7K |
| 2026-07-25 | 非白波特兰水泥 | HOUPHANH IMPORT EXPORT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED | — | $1.7K |
| 2026-07-24 | 非白波特兰水泥 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.2K |
| 2026-07-23 | 非白波特兰水泥 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.7K |
| 2026-07-22 | 非白波特兰水泥 | HOUPHANH IMPORT EXPORT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED | — | $1.7K |
| 2026-07-22 | 非白波特兰水泥 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.6K |
| 2026-07-20 | 非白波特兰水泥 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.4K |
| 2026-07-19 | 非白波特兰水泥 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $23.9K |
| 2026-07-19 | 非白波特兰水泥 | HOUPHANH IMPORT EXPORT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED | — | $1.7K |
| 2026-07-18 | 非白波特兰水泥 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.7K |