Multi Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MULTI DEVELOPMENT
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315092413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7B2XRE5 |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | Lầu 09 PV Gas Tower, Số 673 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MULTI DOMAIN CONNECTION TECHNOLOGY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 09 PV Gas Tower, Số 673 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84935302010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pilot D & S Sp. K. | 波兰 | 1 | $2.7K | 麦芽啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 麦芽啤酒 | Pilot D & S Sp. K. | 波兰 | $184 |
| 2024-08-19 | 麦芽啤酒 | Pilot D & S Sp. K. | 波兰 | $223 |
| 2024-08-19 | 麦芽啤酒 | Pilot D & S Sp. K. | 波兰 | $255 |
| 2024-08-19 | 麦芽啤酒 | Pilot D & S Sp. K. | 波兰 | $192 |
| 2024-08-19 | 麦芽啤酒 | Pilot D & S Sp. K. | 波兰 | $213 |
| 2024-08-19 | 麦芽啤酒 | Pilot D & S Sp. K. | 波兰 | $242 |
| 2024-08-19 | 麦芽啤酒 | Pilot D & S Sp. K. | 波兰 | $310 |
| 2024-08-19 | 麦芽啤酒 | Pilot D & S Sp. K. | 波兰 | $179 |
| 2024-08-19 | 麦芽啤酒 | Pilot D & S Sp. K. | 波兰 | $265 |
| 2024-08-19 | 麦芽啤酒 | Pilot D & S Sp. K. | 波兰 | $173 |