Vimax Pharmaceutical Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他无环醛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA DượC VIMAX
17
进口笔数
0
出口笔数
$192.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314964661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4FVN61 |
| 成立日期 | 2018-04-05 |
| 联系地址 | 38A Nguyễn Văn Mại, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA DƯỢC VIMAX |
| 企业英文名称 | VIMAX PHARMACEUTICAL CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38A Nguyễn Văn Mại, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903945655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291219 | 其他无环醛 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 291429 | 其他环烷酮 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330129 | 其他精油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $114.9K |
| 美国 | 3 | $77.5K |
| 印度 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orchid Chemical Supplies Ltd. | 中国 | 11 | $105.4K | 连二亚硫酸钠、肼类化合物 |
| Alaska Spring Pharmaceuticals, Inc. | 美国 | 3 | $77.5K | 其他食品制剂 |
| Jiangsu Dahua Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.5K | 环状醇类、其他精油 |
| af61906bf3659395b87c9e0b8056f9b9 | 1 | $45 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他无环醛 | ORCHID CHEMICAL SUPPLIES LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-01-22 | 薄荷精油 | NATURES NATURAL INDIA OILS PRIVATE LTD | 印度 | $45 |
| 2025-12-24 | 其他无环醛 | ORCHID CHEMICAL SUPPLIES LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-11-11 | 其他无环醛 | ORCHID CHEMICAL SUPPLIES LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-09-30 | 其他无环醛 | ORCHID CHEMICAL SUPPLIES LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-09-08 | 其他食品制剂 | ALASKA SPRING PHARMACEUTICALS, INC | 美国 | $19.7K |
| 2025-09-08 | 其他食品制剂 | ALASKA SPRING PHARMACEUTICALS, INC | 美国 | $12.1K |
| 2025-06-26 | 其他精油 | ORCHID CHEMICAL SUPPLIES LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-06-26 | 其他无环醛 | ORCHID CHEMICAL SUPPLIES LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-05-16 | 其他无环醛 | JIANGSU DAHUA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $8.9K |