TBR Technology Corporation
越南进口商 · 进口 336 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tbr
336
进口笔数
7
出口笔数
$4.04M
进口金额
$99.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-23
最近出口
43
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312549927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN592TRQ1 |
| 成立日期 | 2013-11-18 |
| 联系地址 | 51 Đường số 26, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR |
| 企业英文名称 | TBR TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 51 Đường số 26, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7500 - Hoạt động thú y |
| 电话 | +84912981252 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 382100 | 培养基 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 902720 | 色谱仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 184 | $2.13M |
| 德国 | 70 | $1.20M |
| 美国 | 34 | $362.7K |
| 加拿大 | 32 | $163.3K |
| 中国台湾 | 16 | $106.9K |
| 日本 | 38 | $35.6K |
| 英国 | 16 | $32.5K |
| 韩国 | 4 | $8.6K |
| 波兰 | 1 | $618 |
| 新加坡 | 1 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $52.8K |
| 中国 | 3 | $37.7K |
| 英国 | 3 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Bioer Technology Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.24M | 光学辐射仪器、其他塑料制品 |
| Bioline Reagents Ltd. | 德国 | 60 | $1.11M | 其他酶制剂、其他诊断试剂 |
| Scientific Specialties, Inc. | 美国 | 18 | $338.4K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Guangzhou Jet Bio Filtration Co., Ltd. | 中国 | 13 | $306.1K | 其他塑料制品、液体过滤机械 |
| AzentA US, Inc. | 中国 | 52 | $219.2K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| BIO BASIC CANADA INC. | 加拿大 | 32 | $163.3K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Bioline Reagents Ltd. | 英国 | 32 | $116.0K | 其他诊断试剂、天然聚合物 |
| DLAB Scientific Co., Ltd. | 中国 | 11 | $110.1K | 混合机、其他离心机 |
| GUNSTER BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | 12 | $105.9K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| d6e30550ec4649b2704cc7f16bdca94f | 12 | $77.6K |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIAM | 越南 | 1 | $52.8K | 柑橘、医用消毒器 |
| Hangzhou Bioer Technology Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $26.1K | 光学辐射仪器、分析仪器 |
| DLAB Scientific Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 其他塑料制品、纤维纸板手提包 |
| IT-IS International Ltd. | 英国 | 3 | $9.4K | 色谱仪、光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 336)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | AZENTA US INC | 中国 | $214 |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | AZENTA US INC | 中国 | $494 |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | AZENTA US INC | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | AZENTA US INC | 中国 | $95 |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | AZENTA US INC | 中国 | $422 |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | AZENTA US INC | 中国 | $214 |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | AZENTA US INC | 中国 | $535 |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | AZENTA US INC | 中国 | $95 |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | AZENTA US INC | 中国 | $535 |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | AZENTA US INC | 中国 | $1.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 光学辐射仪器 | DIAM | 越南 | $52.8K |
| 2025-08-26 | 光学辐射仪器 | HANGZHOU BIOER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-06-09 | 光学辐射仪器 | HANGZHOU BIOER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-10-08 | 色谱仪 | IT-IS INTERNATIONAL LTD | 英国 | $3.2K |
| 2023-11-30 | 光学辐射仪器 | DLAB SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2023-05-08 | 色谱仪 | IT-IS INTERNATIONAL LTD | 英国 | $3.1K |
| 2023-02-03 | 色谱仪 | IT-IS INTERNATIONAL LTD | 英国 | $3.0K |