Bac Ninh GNPT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GNPT BAC NINH
18
进口笔数
0
出口笔数
$35.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301238828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5ADGEE |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 743, Khu Sơn Trung, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GNPT BAC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Mận, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0986251183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853932 | 放电灯 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $17.1K |
| 日本 | 6 | $14.2K |
| 韩国 | 4 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GNPT Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $15.2K | 放电灯、其他塑料制品 |
| Do Link International Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 加工玻璃 |
| MUST TRADE Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.9K | 其他塑料制品 |
| SSP Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.5K | 其他风扇、其他钢铁制品 |
| MUST BE Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品 |
| Do Link International Technolog Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 加工玻璃 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他塑料制品、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | SSP CO., LTD | 韩国 | $80 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | SSP CO., LTD | 韩国 | $35 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | SSP CO., LTD | 韩国 | $85 |
| 2024-12-27 | 其他塑料制品 | GNPT CO.,LTD | 韩国 | $960 |
| 2024-10-31 | 其他塑料制品 | MUST TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-31 | 其他塑料制品 | MUST TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-08-23 | 加工玻璃 | DO LINK INTERNATIONAL TECHNOLOG CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-08-23 | 加工玻璃 | DO LINK INTERNATIONAL TECHNOLOG CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-08-01 | 其他塑料制品 | MUST TRADE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-08-01 | 其他塑料制品 | MUST TRADE CO LTD | 中国 | $960 |