Truong An Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM&DV TRườNG AN
0
进口笔数
229
出口笔数
$0
进口金额
$20.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801199637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9XHWA3 |
| 成立日期 | 2017-01-03 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Xá, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM&DV TRƯỜNG AN. |
| 企业英文名称 | TRUONG AN TM&DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư dịch vụ Cẩm Điền, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84904366695 |
| 邮箱 | tacocompany1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 229 | $20.92M |
| 美国 | 1 | $417 |
| 中国台湾 | 1 | $174 |
| 中国 | 1 | $139 |
| 泰国 | 1 | $90 |
| 日本 | 1 | $11 |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $16.23M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 78 | $4.17M | 造纸机械零件、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $309.1K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| SNC Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 11 | $39.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 13 | $36.2K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 15 | $26.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $18.7K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.8K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.3K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
出口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 药芯焊丝 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-27 | 剪刀及刀片 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-27 | 纺织物处理机 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $144 |