Tin Phat Food Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THựC PHẩM TíN PHáT
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601249633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURS42KY |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Xóm 1, Xã Hải Sơn, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THỰC PHẨM TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, Xã Hải Tiến, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +845455777 |
| 邮箱 | tinphatfood18@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 8 | $569.2K |
| 加拿大 | 4 | $233.9K |
| 美国 | 5 | $138.9K |
| 韩国 | 2 | $65.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sure Good Foods Ltd. | 加拿大 | 12 | $803.1K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Sure Good Foods Ltd. | 美国 | 3 | $78.7K | 冷冻鸡肉块、带骨猪肉 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 2 | $60.1K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $34.6K | 冷冻整鸡 |
| Shin Woo FS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $30.8K | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他冷冻猪肉 | Sure Good Foods Ltd. | 巴西 | $71.5K |
| 2026-03-06 | 冷冻鸡肉块 | Mountaire Farms, Inc. | 美国 | $29.9K |
| 2026-03-06 | 冷冻鸡肉块 | Mountaire Farms, Inc. | 美国 | $30.2K |
| 2026-01-14 | 带骨冻猪肉 | Sure Good Foods Ltd. | 加拿大 | $42.1K |
| 2025-12-29 | 冷冻鸡肉块 | Sure Good Foods Ltd. | 美国 | $29.2K |
| 2025-10-23 | 其他冷冻猪肉 | Sure Good Foods Ltd. | 巴西 | $75.1K |
| 2025-10-21 | 其他冷冻猪肉 | Sure Good Foods Ltd. | 巴西 | $75.1K |
| 2025-10-21 | 其他冷冻猪肉 | Sure Good Foods Ltd. | 巴西 | $61.6K |
| 2025-08-28 | 其他冷冻猪肉 | Sure Good Foods Ltd. | 加拿大 | $72.0K |
| 2025-08-04 | 其他冷冻猪肉 | Sure Good Foods Ltd. | 加拿大 | $72.0K |