Tin Phat Food Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他冷冻猪肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK THựC PHẩM TíN PHáT

19
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $216.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $216.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $69.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $143.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $211.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $131.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $216.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $69.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $143.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $211.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $131.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0601249633
企查查编码QVNURS42KY
成立日期2023-04-20
联系地址Xóm 1, Xã Hải Sơn, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK THỰC PHẨM TÍN PHÁT
企业英文名称TIN PHAT FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 1, Xã Hải Tiến, Ninh Bình
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+845455777
邮箱tinphatfood18@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020329其他冷冻猪肉
020714冷冻鸡肉块
020712冷冻整鸡
020322带骨冻猪肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西8$569.2K
加拿大4$233.9K
美国5$138.9K
韩国2$65.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sure Good Foods Ltd.加拿大12$803.1K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
Sure Good Foods Ltd.美国3$78.7K冷冻鸡肉块、带骨猪肉
Mountaire Farms, Inc.美国2$60.1K冷冻鸡肉块、动物肠肚
Hanryeo Food Co., Ltd.韩国1$34.6K冷冻整鸡
Shin Woo FS Co., Ltd.韩国1$30.8K冷冻整鸡、冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28其他冷冻猪肉Sure Good Foods Ltd.巴西$71.5K
2026-03-06冷冻鸡肉块Mountaire Farms, Inc.美国$29.9K
2026-03-06冷冻鸡肉块Mountaire Farms, Inc.美国$30.2K
2026-01-14带骨冻猪肉Sure Good Foods Ltd.加拿大$42.1K
2025-12-29冷冻鸡肉块Sure Good Foods Ltd.美国$29.2K
2025-10-23其他冷冻猪肉Sure Good Foods Ltd.巴西$75.1K
2025-10-21其他冷冻猪肉Sure Good Foods Ltd.巴西$75.1K
2025-10-21其他冷冻猪肉Sure Good Foods Ltd.巴西$61.6K
2025-08-28其他冷冻猪肉Sure Good Foods Ltd.加拿大$72.0K
2025-08-04其他冷冻猪肉Sure Good Foods Ltd.加拿大$72.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tin Phat Food Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →