An Ha Food Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 568 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thực Phẩm An Hà
568
进口笔数
0
出口笔数
$24.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106779548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAB0D0YD |
| 成立日期 | 2015-03-03 |
| 联系地址 | Số 92, phố Vân Trì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỰC PHẨM AN HÀ |
| 企业英文名称 | AN HA FOOD SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92, phố Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84981586336 |
| 邮箱 | info@anhafood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 422 | $14.56M |
| 巴西 | 99 | $6.97M |
| 俄罗斯 | 6 | $832.3K |
| 波兰 | 13 | $586.6K |
| 西班牙 | 10 | $425.3K |
| 加拿大 | 7 | $361.0K |
| 德国 | 6 | $237.4K |
| 阿根廷 | 2 | $89.7K |
| 意大利 | 1 | $66.7K |
| 挪威 | 1 | $27.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 371 | $11.74M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| BRF S.A. | 巴西 | 41 | $2.99M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Sure Good Foods Ltd. | 加拿大 | 19 | $1.21M | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| ESS-FOOD A/S | 丹麦 | 20 | $1.14M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Globex International Inc | 美国 | 16 | $1.03M | 冷冻鸡肉块、207140 |
| LAMEX FOODS INC | 美国 | 18 | $863.1K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| "TRADING COMPANY "MIRATORG" LIMITED LIABILITY COMPANY | 俄罗斯 | 6 | $832.3K | 其他冷冻猪肉、冷冻牛杂 |
| WHG Trading Ltd. | 巴西 | 8 | $542.1K | 其他冷冻猪肉、带骨冻猪肉 |
| NICELAND LLC | 美国 | 11 | $508.3K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 7 | $365.4K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 568)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 冷冻鸡肉块 | NICELAND LLC | 美国 | $32.8K |
| 2026-06-25 | 其他冷冻猪肉 | ESS-FOOD A/S | 巴西 | $66.7K |
| 2026-06-24 | 其他冷冻猪肉 | ESS-FOOD A/S | 巴西 | $69.8K |
| 2026-06-24 | 其他冷冻猪肉 | ESS-FOOD A/S | 巴西 | $69.8K |
| 2026-06-24 | 其他冷冻猪肉 | ESS-FOOD A/S | 巴西 | $69.8K |
| 2026-06-24 | 其他冷冻猪肉 | ESS-FOOD A/S | 巴西 | $69.8K |
| 2026-06-22 | 冷冻鸡肉块 | Mountaire Farms, Inc. | 美国 | $31.8K |
| 2026-06-22 | 冷冻鸡肉块 | Mountaire Farms, Inc. | 美国 | $31.8K |
| 2026-06-16 | 其他冷冻猪肉 | ESS-FOOD A/S | 巴西 | $69.8K |
| 2026-06-16 | 其他冷冻猪肉 | ESS-FOOD A/S | 德国 | $37.9K |