An Ha Food Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 568 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thực Phẩm An Hà

568
进口笔数
0
出口笔数
$24.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.55M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $143.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $215.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $586.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $471.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $250.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $388.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $514.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $556.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $556.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $240.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $611.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $420.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $277.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $411.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.46M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $960.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $804.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $663.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $358.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $360.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $581.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.03M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $995.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $876.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.25M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $696.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $819.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $349.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $518.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $980.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.55M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $889.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $750.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $143.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $215.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $586.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $471.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $250.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $388.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $514.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $556.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $556.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $240.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $611.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $420.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $277.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $411.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.46M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $960.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $804.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $663.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $358.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $360.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $581.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.03M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $995.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $876.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.25M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $696.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $819.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $349.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $518.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $980.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.55M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $889.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $750.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106779548
企查查编码QVNAB0D0YD
成立日期2015-03-03
联系地址Số 92, phố Vân Trì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỰC PHẨM AN HÀ
企业英文名称AN HA FOOD SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 92, phố Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84981586336
邮箱info@anhafood.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020329其他冷冻猪肉
020649冷冻猪杂
030359其他冷冻鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国422$14.56M
巴西99$6.97M
俄罗斯6$832.3K
波兰13$586.6K
西班牙10$425.3K
加拿大7$361.0K
德国6$237.4K
阿根廷2$89.7K
意大利1$66.7K
挪威1$27.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mountaire Farms, Inc.美国371$11.74M冷冻鸡肉块、动物肠肚
BRF S.A.巴西41$2.99M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Sure Good Foods Ltd.加拿大19$1.21M其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
ESS-FOOD A/S丹麦20$1.14M其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Globex International Inc美国16$1.03M冷冻鸡肉块、207140
LAMEX FOODS INC美国18$863.1K冷冻鸡肉块、动物肠肚
"TRADING COMPANY "MIRATORG" LIMITED LIABILITY COMPANY俄罗斯6$832.3K其他冷冻猪肉、冷冻牛杂
WHG Trading Ltd.巴西8$542.1K其他冷冻猪肉、带骨冻猪肉
NICELAND LLC美国11$508.3K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰7$365.4K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 568)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30冷冻鸡肉块NICELAND LLC美国$32.8K
2026-06-25其他冷冻猪肉ESS-FOOD A/S巴西$66.7K
2026-06-24其他冷冻猪肉ESS-FOOD A/S巴西$69.8K
2026-06-24其他冷冻猪肉ESS-FOOD A/S巴西$69.8K
2026-06-24其他冷冻猪肉ESS-FOOD A/S巴西$69.8K
2026-06-24其他冷冻猪肉ESS-FOOD A/S巴西$69.8K
2026-06-22冷冻鸡肉块Mountaire Farms, Inc.美国$31.8K
2026-06-22冷冻鸡肉块Mountaire Farms, Inc.美国$31.8K
2026-06-16其他冷冻猪肉ESS-FOOD A/S巴西$69.8K
2026-06-16其他冷冻猪肉ESS-FOOD A/S德国$37.9K

相关企业 · 同类产品

An Ha Food Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →