Futuristic Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUTURISTIC VIệT NAM
2
进口笔数
4
出口笔数
$75.2K
进口金额
$79.7K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-10-23
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315095608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVKVHG2 |
| 成立日期 | 2018-06-06 |
| 联系地址 | 52, Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUTURISTIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUTURISTIC VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02838298329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $72.9K |
| 美国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $56.7K |
| 马来西亚 | 1 | $13.4K |
| 蒙古 | 1 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUTURISTIC STORE FIXTURES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $72.9K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Futuristic Store Fixtures Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 其他木家具、贱金属帽架 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P.S. Mamu Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $38.6K | 其他零售药品、洗发剂 |
| Isure Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| FUTURISTIC STORE FIXTURES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $13.4K | PMMA塑料板材、非办公金属家具 |
| Sain International LLC | 蒙古 | 1 | $9.5K | 智能手机、头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | PVC单丝棒材 | FUTURISTIC STORE FIXTURES PTE LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | PVC单丝棒材 | FUTURISTIC STORE FIXTURES PTE LTD | 美国 | $1.2K |
| 2023-02-21 | 其他木家具 | FUTURISTIC STORE FIXTURES SDN BHD | 马来西亚 | $4.3K |
| 2023-02-21 | 非办公金属家具 | FUTURISTIC STORE FIXTURES SDN BHD | 马来西亚 | $20 |
| 2023-02-21 | 其他木家具 | FUTURISTIC STORE FIXTURES SDN BHD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2023-02-21 | 其他木家具 | FUTURISTIC STORE FIXTURES SDN BHD | 马来西亚 | $7.1K |
| 2023-02-21 | 其他木家具 | FUTURISTIC STORE FIXTURES SDN BHD | 马来西亚 | $9.1K |
| 2023-02-21 | 非办公金属家具 | FUTURISTIC STORE FIXTURES SDN BHD | 马来西亚 | $4.8K |
| 2023-02-21 | 其他木家具 | FUTURISTIC STORE FIXTURES SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2023-02-21 | 非办公金属家具 | FUTURISTIC STORE FIXTURES SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 其他木家具 | FUTURISTIC STORE FIXTURES SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2024-10-23 | 其他木家具 | FUTURISTIC STORE FIXTURES SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2024-10-23 | 其他木家具 | FUTURISTIC STORE FIXTURES SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2024-10-23 | 其他木家具 | FUTURISTIC STORE FIXTURES SDN BHD | 马来西亚 | $355 |
| 2024-10-23 | 其他木家具 | FUTURISTIC STORE FIXTURES SDN BHD | 马来西亚 | $856 |
| 2024-10-23 | 其他木家具 | FUTURISTIC STORE FIXTURES SDN BHD | 马来西亚 | $5.9K |
| 2024-09-24 | 其他木家具 | SAIN INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $2.5K |
| 2024-09-24 | 其他塑料制品 | SAIN INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $178 |
| 2024-09-24 | 其他塑料制品 | SAIN INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $292 |
| 2024-09-24 | 其他木家具 | SAIN INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $1.6K |