Kim Ngan Export Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Xuất Khẩu Kim Ngân
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$238.2K
出口金额
—
最近进口
2025-08-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001020748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8T5B59C |
| 成立日期 | 2014-01-20 |
| 联系地址 | Nhà bà Nguyễn Thị Kim Ngân, Khu Đồng Tu 2, Thị Trấn Hưng Hà, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY XUẤT KHẨU KIM NGÂN |
| 企业英文名称 | KIM NGAN EXPORT TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà bà Nguyễn Thị Kim Ngân, Thôn Đồng Tu 2, Xã Hưng Hà, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84387646008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $238.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchang Industry | 韩国 | 10 | $238.2K | 棉制毛巾织物、木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 棉制毛巾织物 | UCHANG INDUSTRY | 韩国 | $7.3K |
| 2025-08-12 | 棉制毛巾织物 | UCHANG INDUSTRY | 韩国 | $5.6K |
| 2025-08-12 | 棉制毛巾织物 | Uchang Industry | 韩国 | $3.4K |
| 2025-08-12 | 棉制毛巾织物 | UCHANG INDUSTRY | 韩国 | $3.2K |
| 2025-08-12 | 棉制毛巾织物 | UCHANG INDUSTRY | 韩国 | $3.6K |
| 2025-08-12 | 棉制毛巾织物 | UCHANG INDUSTRY | 韩国 | $2.4K |
| 2025-02-13 | 棉制毛巾织物 | UCHANG INDUSTRY | 韩国 | $3.0K |
| 2025-02-13 | 棉制毛巾织物 | UCHANG INDUSTRY | 韩国 | $1.3K |
| 2025-02-13 | 棉制毛巾织物 | UCHANG INDUSTRY | 韩国 | $2.7K |
| 2025-02-13 | 棉制毛巾织物 | UCHANG INDUSTRY | 韩国 | $3.6K |