Nhat Minh General Services & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 PVC泡沫板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và DịCH Vụ TổNG HợP NHậT MINH

74
进口笔数
0
出口笔数
$2.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $168.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $148.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $116.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $131.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $168.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $148.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $116.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $131.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109352698
企查查编码QVNUQQ9B9W
成立日期2020-09-24
联系地址Số 48, Phố Ba Hàng Mai, Xã Thanh Mai, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP NHẬT MINH
企业英文名称NHAT MINH GENERAL SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 48, Phố Ba Hàng Mai, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392112PVC泡沫板
391810PVC地板/墙覆盖物
392590其他塑料建材
391890塑料地板
392030苯乙烯塑料
392051PMMA塑料板材
3506101kg以下胶粘剂
681099其他水泥制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$2.05M
马来西亚2$107.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zibo Dingtian Plastics Co., Ltd.中国40$1.15MPVC泡沫板、非泡沫塑料片
Jining Success Technology Co., Ltd.中国10$238.4KPVC地板/墙覆盖物、塑料地板
Love Molly (Shanghai) New Material Technology Co., Ltd.中国4$209.6KPMMA塑料板材、苯乙烯塑料
Henan Good Board International Trading Co., Ltd.中国6$164.4KPVC泡沫板、苯乙烯泡沫塑料板
Haining Haowang Import & Export Co., Ltd.中国6$112.9K其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
GB Plas Sdn. Bhd.马来西亚2$107.9KPMMA塑料板材、苯乙烯塑料
Qingdao Youngbo New Material Tech Co., Ltd.中国3$102.3KPVC地板/墙覆盖物、塑料地板
Zhejiang Amigo International Trading Co., Ltd.中国2$43.0K其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Shanghai Shenyu Industrial Development Co., Ltd.中国1$24.1K胶粘填料、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27PVC泡沫板LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2026-04-27PVC泡沫板LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$5.8K
2026-04-27PVC泡沫板LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$5.8K
2026-04-27PVC泡沫板LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2026-04-27PVC泡沫板LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.7K
2026-04-27PVC泡沫板LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$8.7K
2026-04-27PVC泡沫板LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$738
2026-04-27PVC泡沫板LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$276
2026-04-27PVC泡沫板LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2026-04-27PVC泡沫板LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Nhat Minh General Services & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →