Nhat Minh General Services & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và DịCH Vụ TổNG HợP NHậT MINH
74
进口笔数
0
出口笔数
$2.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109352698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQQ9B9W |
| 成立日期 | 2020-09-24 |
| 联系地址 | Số 48, Phố Ba Hàng Mai, Xã Thanh Mai, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH GENERAL SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48, Phố Ba Hàng Mai, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $2.05M |
| 马来西亚 | 2 | $107.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Dingtian Plastics Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.15M | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Jining Success Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $238.4K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Love Molly (Shanghai) New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $209.6K | PMMA塑料板材、苯乙烯塑料 |
| Henan Good Board International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $164.4K | PVC泡沫板、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $112.9K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| GB Plas Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $107.9K | PMMA塑料板材、苯乙烯塑料 |
| Qingdao Youngbo New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.3K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Zhejiang Amigo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.0K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shanghai Shenyu Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.1K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $738 |
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |