Du Khanh Vietnam Textile & Leather Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 227 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT DA Dư KHáNH VIệT NAM
227
进口笔数
0
出口笔数
$8.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702777917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QC473G |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | Số 1003 đường Huỳnh Văn Lũy, khu 8, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT DA DƯ KHÁNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DU KHANH VIET NAM TEXTILE LEATHER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146, đường Lê Lợi, Khu 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963215134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 580131 | 未割纬绒织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 227 | $8.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anji Yanqing Leather Co., Ltd. | 中国 | 141 | $6.76M | 聚氨酯纺织物、PVC泡沫板 |
| Anji Xinhong Textile Co., Ltd. | 中国 | 82 | $1.53M | 人造纤维绒布、聚氨酯纺织物 |
| Zhejiang Rongxing Macromolecule Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.6K | 初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物 |
| Shanghai Zuomao International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 非离子表面活性剂、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 雪尼尔织物 | ANJI XINHONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 雪尼尔织物 | ANJI XINHONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | PVC泡沫板 | ANJI YANQING LEATHER CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-10 | PVC泡沫板 | ANJI YANQING LEATHER CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-10 | PVC泡沫板 | ANJI YANQING LEATHER CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-10 | PVC泡沫板 | ANJI YANQING LEATHER CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-10 | PVC泡沫板 | ANJI YANQING LEATHER CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-10 | PVC泡沫板 | ANJI YANQING LEATHER CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-10 | PVC泡沫板 | ANJI YANQING LEATHER CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-10 | PVC泡沫板 | ANJI YANQING LEATHER CO LTD | 中国 | $5.1K |