BB Vietnam Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BB VIệT NAM
118
进口笔数
0
出口笔数
$4.77M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109918535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNU4MV0T |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | Tầng 9, Toà Nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BB VIETNAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Toà Nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0559572965 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 190230 | 制备面食 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 117 | $4.71M |
| 泰国 | 7 | $59.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 114 | $4.54M | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| HR Trading Corp. | 日本 | 4 | $217.3K | 其他护肤品、卫生用品 |
| Juntaku Shoji Corp. | 泰国 | 4 | $18.8K | 其他护发品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $214 |
| 2024-06-27 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $264 |
| 2024-06-27 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $4.3K |
| 2024-06-27 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $194 |
| 2024-06-27 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $299 |
| 2024-06-27 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $399 |
| 2024-06-27 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $214 |
| 2024-06-27 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $365 |
| 2024-06-27 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $5.5K |
| 2024-06-27 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $204 |