Gaeul Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GAEUL VIệT NAM
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$233.6K
出口金额
—
最近进口
2023-06-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109077106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53XBT23 |
| 成立日期 | 2020-02-06 |
| 联系地址 | Ô số 5, Khu nhà xưởng lớn khu công nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAEUL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GAEUL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 5, Khu nhà xưởng lớn khu công nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84989099785 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $233.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $138.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $95.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $230 |
| 2023-06-06 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $540 |
| 2023-06-06 | 螺纹螺母 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $174 |
| 2023-06-06 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $506 |
| 2023-06-06 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $572 |
| 2023-06-06 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $347 |
| 2023-06-06 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $300 |
| 2023-06-06 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $566 |
| 2023-06-05 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $230 |
| 2023-06-05 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $566 |