Hiashi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 竹地板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hiashi
- 邮箱3
26
进口笔数
0
出口笔数
$254.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313653991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3JQBS2 |
| 成立日期 | 2016-02-17 |
| 联系地址 | 82-84 Chợ Lớn, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HIASHI |
| 企业英文名称 | HIASHI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 62C19 Bà Hom, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02822372323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441873 | 竹地板 |
| 441891 | 竹制建筑细木工 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392114 | 再生纤维素塑料片 |
| 440921 | 成形木材/竹材 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761691 | 铝丝网 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $122.5K |
| 德国 | 5 | $110.3K |
| 奥地利 | 2 | $21.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GKD Geb. Kufferath AG | 德国 | 4 | $100.0K | 不锈钢机织布、造纸用重型织物 |
| Fujian Golden Bamboo Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $63.5K | 竹地板、贱金属配件 |
| Ganzhou Sentai Bamboo & Wood Co., Ltd. | 中国 | 7 | $42.0K | 竹制家具、成形木材/竹材 |
| Fundermax GmbH | 德国 | 2 | $21.2K | 其他纸制品、非泡沫塑料片 |
| GKD | 德国 | 1 | $9.7K | 不锈钢机织布、其他工业用纺织品 |
| Jiangsu Pivot New Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 衬背铝箔、铝合金板材 |
| Shandong Chambroad Timber Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 压缩木材型材、金属框架座椅 |
| Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 成形木材/竹材、竹胶合板 |
| Eternit (Schweiz) AG | 比利时 | 1 | $646 | 管状/分叉铆钉 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 自攻螺钉 | HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-07 | 自攻螺钉 | HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $444 |
| 2025-10-01 | 压缩木材型材 | SHANDONG CHAMBROAD TIMBER MATERIAL CO LTD | 中国 | $386 |
| 2025-10-01 | 压缩木材型材 | SHANDONG CHAMBROAD TIMBER MATERIAL CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-06-20 | 铝制结构体及部件 | JIANGSU PIVOT NEW DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $979 |
| 2025-06-20 | 铝制结构体及部件 | JIANGSU PIVOT NEW DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-20 | 铝制结构体及部件 | JIANGSU PIVOT NEW DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-05-14 | 压缩木材型材 | SHANDONG CHAMBROAD TIMBER MATERIAL CO LTD | 中国 | $723 |