ZUMMY Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZUMMY
26
进口笔数
0
出口笔数
$154.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306986887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5N30QX3 |
| 成立日期 | 2009-02-11 |
| 联系地址 | Lô E1. Đường A, Khu Công Nghiệp Bình Chiểu, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZUMMY |
| 企业英文名称 | ZUMMY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E1. Đường A, Khu Công Nghiệp Bình Chiểu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84918172758 |
| 邮箱 | ledanhhoang@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 240.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $154.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Rizone Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 14 | $112.4K | 非泡沫塑料片、塑料容器 |
| Shandong Wogoal Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| Shenzhen Honghui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.7K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Jiangxi Vegan Trend Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 膨化谷物食品、其他食品制剂 |
| Xiamen Kairunair Commodity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他车辆、胡椒粉 |
| Dalian Mingfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $980 | 其他塑料制品 |
| Baoding Weijia Food Ingredient Co., Ltd. | 中国 | 1 | $161 | 其他氨基酚、其他食品制剂 |
| Guangzhou Zhimeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $144 | 塑料管及配件 |
| Cyrusher Outdoors Sporting Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 电力控制板、其他印刷机零件 |
| GTHY Zheng Shanghai YS Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29 | 铝制容器≤300升 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | JIANGXI VEGAN TREND TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-30 | 其他食品制剂 | SHENZHEN HONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-25 | 其他食品制剂 | JIANGXI VEGAN TREND TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-13 | 其他铝制品 | SHENZHEN HONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-10-13 | 其他铝制品 | SHENZHEN HONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-05-06 | 其他食品制剂 | BAODING WEIJIA FOOD INGREDIENT CO LTD | 中国 | $161 |
| 2024-12-19 | 塑料容器 | QINGDAO RIZONE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-12-19 | 塑料容器 | QINGDAO RIZONE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-24 | 铝制容器≤300升 | GTHY ZHENG SHANGHAI YS TRADE CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-07-22 | 塑料容器 | QINGDAO RIZONE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |