Benzmark Corporation

越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BENZMARK

0
进口笔数
242
出口笔数
$0
进口金额
$32.44M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $394.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $542.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $422.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $751.0K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $224.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $466.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $550.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.07M · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $734.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $541.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $624.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $804.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $275.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $477.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $547.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $407.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $875.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $264.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $325.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $394.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $542.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $422.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $751.0K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $224.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $466.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $550.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.07M · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $734.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $541.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $624.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $804.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $275.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $477.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $547.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $407.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $875.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $264.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $325.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 10 笔

工商档案

企业注册号0316018109
企查查编码QVNJSDMDM8
成立日期2019-11-14
联系地址20/28 Đường số 9, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BENZMARK
企业英文名称BENZMARK CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址20/28 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
电话+84919389459
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
120999其他播种种子
080111干椰子
090619其他肉桂花
090611未磨肉桂
091091混合香料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾91$9.71M
印度42$8.51M
沙特阿拉伯38$5.43M
越南24$2.72M
阿联酋18$2.66M
马来西亚9$957.6K
埃及5$597.8K
塞内加尔1$179.8K
科威特2$149.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SSC菲律宾44$5.12M整粒胡椒、其他播种种子
Asia International Fruits & Agri巴西41$3.56M去壳花生、干绿豆
JABS INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度11$2.31M芝麻籽、整丁香
PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED印度10$1.79M整粒胡椒、精油及浓缩物
Ahmed A R Bin Afif Trading Co., Ltd.沙特阿拉伯10$1.44M去壳腰果、整粒胡椒
AVT McCormick Ingredients Pvt. Ltd.印度6$1.42M整粒胡椒、未磨肉桂
F.Z. Trading越南6$1.15M整粒胡椒
P L C印度7$1.10M整粒胡椒
Capufest International Trading菲律宾6$1.03M去壳花生、干绿豆
AAT俄罗斯8$1.01M网眼薄纱织物、3公斤以上红茶

近期贸易明细

出口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29整粒胡椒Ahmed A R Bin Afif Trading Co., Ltd.沙特阿拉伯$182.0K
2026-04-29整粒胡椒FAZCO TRADING CO.,LTD$362.3K
2026-04-29整粒胡椒Ahmed A R Bin Afif Trading Co., Ltd.沙特阿拉伯$182.0K
2026-04-24整粒胡椒AVT MCCORMICK INGREDIENTS PRIVATE LTD印度$171.5K
2026-04-18整粒胡椒PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED印度$159.1K
2026-04-18整粒胡椒PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED印度$160.2K
2026-04-15整粒胡椒AVT MCCORMICK INGREDIENTS PRIVATE LTD印度$336.0K
2026-04-15整粒胡椒Ahmed A R Bin Afif Trading Co., Ltd.沙特阿拉伯$187.6K
2026-04-11整粒胡椒ENG SHENG SDN BHD (89290-D) (ESSB)$11.0K
2026-04-11整粒胡椒Greatmixed Corp$80.1K

相关企业 · 同类产品

Benzmark Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →