Benzmark Corporation
越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BENZMARK
0
进口笔数
242
出口笔数
$0
进口金额
$32.44M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316018109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSDMDM8 |
| 成立日期 | 2019-11-14 |
| 联系地址 | 20/28 Đường số 9, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENZMARK |
| 企业英文名称 | BENZMARK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 20/28 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +84919389459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 091091 | 混合香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 91 | $9.71M |
| 印度 | 42 | $8.51M |
| 沙特阿拉伯 | 38 | $5.43M |
| 越南 | 24 | $2.72M |
| 阿联酋 | 18 | $2.66M |
| 马来西亚 | 9 | $957.6K |
| 埃及 | 5 | $597.8K |
| 塞内加尔 | 1 | $179.8K |
| 科威特 | 2 | $149.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSC | 菲律宾 | 44 | $5.12M | 整粒胡椒、其他播种种子 |
| Asia International Fruits & Agri | 巴西 | 41 | $3.56M | 去壳花生、干绿豆 |
| JABS INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $2.31M | 芝麻籽、整丁香 |
| PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $1.79M | 整粒胡椒、精油及浓缩物 |
| Ahmed A R Bin Afif Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 10 | $1.44M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| AVT McCormick Ingredients Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $1.42M | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| F.Z. Trading | 越南 | 6 | $1.15M | 整粒胡椒 |
| P L C | 印度 | 7 | $1.10M | 整粒胡椒 |
| Capufest International Trading | 菲律宾 | 6 | $1.03M | 去壳花生、干绿豆 |
| AAT | 俄罗斯 | 8 | $1.01M | 网眼薄纱织物、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | Ahmed A R Bin Afif Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $182.0K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | FAZCO TRADING CO.,LTD | — | $362.3K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | Ahmed A R Bin Afif Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $182.0K |
| 2026-04-24 | 整粒胡椒 | AVT MCCORMICK INGREDIENTS PRIVATE LTD | 印度 | $171.5K |
| 2026-04-18 | 整粒胡椒 | PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED | 印度 | $159.1K |
| 2026-04-18 | 整粒胡椒 | PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED | 印度 | $160.2K |
| 2026-04-15 | 整粒胡椒 | AVT MCCORMICK INGREDIENTS PRIVATE LTD | 印度 | $336.0K |
| 2026-04-15 | 整粒胡椒 | Ahmed A R Bin Afif Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $187.6K |
| 2026-04-11 | 整粒胡椒 | ENG SHENG SDN BHD (89290-D) (ESSB) | — | $11.0K |
| 2026-04-11 | 整粒胡椒 | Greatmixed Corp | — | $80.1K |