Binh Duong Agro Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Nông Sản Bình Dương
2
进口笔数
129
出口笔数
$224.0K
进口金额
$17.14M
出口金额
2023-08-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702345868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SEXQJB |
| 成立日期 | 2015-03-16 |
| 联系地址 | Số 4/6 E, Khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH NÔNG SẢN BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | BINH DUONG AGRO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/6 E, Khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02836364647 |
| 邮箱 | agrobico.pepper@gmail.com |
| 传真 | 02836364648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 080111 | 干椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $224.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 54 | $6.21M |
| 埃及 | 16 | $2.58M |
| 毛里塔尼亚 | 11 | $1.41M |
| 土耳其 | 8 | $1.31M |
| 沙特阿拉伯 | 11 | $1.23M |
| 越南 | 11 | $1.18M |
| 叙利亚 | 3 | $424.0K |
| 印度 | 1 | $345.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Binh Duong Agro Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $224.0K | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ugarit Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 14 | $2.04M | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| Ankit General Trading LLC | 阿联酋 | 14 | $1.65M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Al Zahid Est. for General Supplies & Export | 埃及 | 10 | $1.59M | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| AL ZAHID EST FOR GENERAL SUPPLIES & EXPORT | 9 | $1.44M | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 | |
| Ogaretc Food Stuff Llc | 沙特阿拉伯 | 10 | $1.14M | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| Ahmed Salem Mohameden Bekay | 毛里塔尼亚 | 9 | $1.09M | 整粒胡椒、凡士林 |
| OgaretcO Gida Ins. Mal. Tem. Yed. Par. Elek. Ye Pa El Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 4 | $855.5K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| El Kaiser for Import & Export | 埃及 | 4 | $757.8K | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| Dhirani Foodstuff Co., LLC | 阿联酋 | 5 | $486.3K | 碾磨大米、整粒胡椒 |
| Tulaimat & Bakri Co., Ltd. | 叙利亚 | 3 | $424.0K | 整粒胡椒、整姜 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 整粒胡椒 | BINH DUONG AGRO TRADING CO LTD | 越南 | $112.0K |
| 2023-08-11 | 整粒胡椒 | BINH DUONG AGRO TRADING CO LTD | 越南 | $112.0K |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 整粒胡椒 | Ogaretc Food Stuff Llc | 沙特阿拉伯 | $78.4K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | AL ZAHID EST FOR GENERAL SUPPLIES & EXPORT | — | $149.8K |
| 2026-04-28 | 整粒胡椒 | Ogaretc Food Stuff Llc | 沙特阿拉伯 | $89.3K |
| 2026-04-14 | 整粒胡椒 | AL ZAHID EST FOR GENERAL SUPPLIES & EXPORT | — | $156.8K |
| 2026-04-10 | 整粒胡椒 | AL ZAHID EST FOR GENERAL SUPPLIES & EXPORT | — | $159.6K |
| 2026-03-20 | 整粒胡椒 | MERSIN AKDENIZ GIDA ITH. IHR. SAN. VE TIC. A.S. | — | $156.6K |
| 2026-03-20 | 整粒胡椒 | TULAIMAT & BAKRI LTD LIABILITY CO LTD | — | $52.8K |
| 2026-03-20 | 整粒胡椒 | TULAIMAT & BAKRI LTD LIABILITY CO LTD | — | $116.0K |
| 2026-03-19 | 整粒胡椒 | AL ZAHID EST FOR GENERAL SUPPLIES & EXPORT | — | $165.2K |
| 2026-03-12 | 整粒胡椒 | AHMED SALEM MOHAMEDEN BEKAY | 毛里塔尼亚 | $166.3K |