Thai Viet Fruit Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI VIệT FRUIT
9
进口笔数
1
出口笔数
$157.2K
进口金额
$148.0K
出口金额
2024-09-07
最近进口
2024-04-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900821422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEFGP9K |
| 成立日期 | 2018-03-08 |
| 联系地址 | Tầng 2, Thửa đất số 401, 402, Khối 3, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI VIỆT FRUIT |
| 企业英文名称 | THAI VIET FRUIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Thửa đất số 401, 402, Khối 3, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84913299348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $157.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $148.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fu In Shipping Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $157.2K | 其他鲜果、其他干果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Porchoen 2014 Co., Ltd. | 越南 | 1 | $148.0K | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-07 | 其他干果 | FU IN SHIPPING CO LTD | 泰国 | $15.6K |
| 2024-09-01 | 其他干果 | FU IN SHIPPING CO LTD | 泰国 | $16.4K |
| 2024-09-01 | 其他干果 | FU IN SHIPPING CO LTD | 泰国 | $15.2K |
| 2024-08-26 | 其他干果 | FU IN SHIPPING CO LTD | 泰国 | $13.2K |
| 2024-08-20 | 其他干果 | FU IN SHIPPING CO LTD | 泰国 | $33.0K |
| 2024-08-20 | 其他干果 | FU IN SHIPPING CO LTD | 泰国 | $16.5K |
| 2024-08-18 | 其他干果 | Fu In Shipping Co., Ltd. | 泰国 | $16.5K |
| 2024-08-13 | 其他干果 | FU IN SHIPPING CO LTD | 泰国 | $16.8K |
| 2024-08-13 | 其他干果 | Fu In Shipping Co., Ltd. | 泰国 | $13.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 运输集装箱 | PORCHOEN 2014 CO LTD | 越南 | $148.0K |