Son Ha Sai Gon Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sơn Hà Sài Gòn
107
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307526635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6NNUFP |
| 成立日期 | 2009-03-04 |
| 联系地址 | 292/5 Ấp Tam Đông 2, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN HÀ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SON HA SAI GON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 292/5 Ấp 80, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842837100101 |
| 邮箱 | sha@sonha.com.vn |
| 传真 | +842862511989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,511.8632亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $1.90M |
| 印度 | 6 | $116.8K |
| 中国台湾 | 4 | $86.5K |
| 泰国 | 6 | $562 |
| 印度尼西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Longguang Tianxu Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.12M | 其他玻璃制品、低膨胀玻璃管 |
| Zhejiang Rotoun Plastic Technology Corp. | 中国 | 17 | $240.8K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Ningbo Ningxing Trading Group Inc. | 中国 | 4 | $184.7K | 车辆悬挂零件、转向系统零件 |
| Pooja Rotomake Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $119.5K | 非注塑模具、其他橡塑成型机 |
| Haining Fujiang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $115.0K | 其他玻璃制品、温控处理零件 |
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.5K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
| GRACE ALLOY CORP | 中国台湾 | 3 | $83.3K | 其他钢棒、不锈钢棒材 |
| Shandong Xinhe Optothermal Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.3K | 温控处理零件、其他玻璃制品 |
| Foshan Yu Liangshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.9K | 不锈钢洗涤槽、其他塑料洁具 |
| SCG Ico Polymers Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $483 | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他玻璃制品 | SHANDONG LONGGUANG TIANXU SOLAR ENERGY CO.LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-03 | 其他玻璃制品 | SHANDONG LONGGUANG TIANXU SOLAR ENERGY CO.LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-03-27 | 其他玻璃制品 | SHANDONG LONGGUANG TIANXU SOLAR ENERGY CO.LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-02-26 | 其他玻璃制品 | SHANDONG LONGGUANG TIANXU SOLAR ENERGY CO.LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-02-07 | 其他玻璃制品 | HAINING FU JIANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-01-20 | 其他玻璃制品 | SHANDONG LONGGUANG TIANXU SOLAR ENERGY CO.LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-01-14 | 其他玻璃制品 | SHANDONG LONGGUANG TIANXU SOLAR ENERGY CO.LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-01-14 | 瓦楞纸箱 | SHANDONG LONGGUANG TIANXU SOLAR ENERGY CO.LTD | 中国 | $92 |
| 2026-01-07 | 温控处理零件 | HAINING FU JIANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-07 | 其他玻璃制品 | HAINING FU JIANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |