Thien Phu Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Chế Tạo Máy Thiên Phú
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$99.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106816711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNR3JD6 |
| 成立日期 | 2015-04-08 |
| 联系地址 | Số nhà 33, tổ 4, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CHẾ TẠO MÁY THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | THIEN PHU MANUFACTURING OF MACHINE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 33, tổ 4, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | 0966695386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $99.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $35.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.7K | 粘聚云母片、其他塑料制品 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.7K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.1K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他钢铁制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $707 |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $707 |
| 2025-11-18 | 不锈钢焊管 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $968 |
| 2025-11-18 | 不锈钢焊管 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $983 |
| 2025-11-18 | 不锈钢家用制品 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $589 |
| 2025-11-18 | 不锈钢焊管 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $968 |
| 2025-11-18 | 不锈钢家用制品 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $589 |
| 2025-11-18 | 不锈钢焊管 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-11-18 | 不锈钢焊管 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $983 |
| 2025-11-18 | 不锈钢焊管 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $2.6K |