Janami Health & Beauty Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Sức Khỏe & Sắc Đẹp Janami
37
进口笔数
0
出口笔数
$347.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106010600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8X2QPD1 |
| 成立日期 | 2012-10-15 |
| 联系地址 | Số 98 phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP SỨC KHỎE & SẮC ĐẸP JANAMI |
| 企业英文名称 | JANAMI HEALTH & BEAUTY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 98 phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842435135143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 33 | $308.0K |
| 日本 | 4 | $39.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanamai Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $308.0K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | 4 | $39.6K | 工业清洁制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他护肤品 | HANAMAI CO LTD | 韩国 | $20.8K |
| 2025-12-23 | 其他护肤品 | HANAMAI CO LTD | 韩国 | $26.4K |
| 2025-12-18 | 其他护肤品 | HANAMAI CO LTD | 韩国 | $26.5K |
| 2025-08-11 | 其他护肤品 | HANAMAI CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2025-08-07 | 其他护肤品 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $11.1K |
| 2025-06-03 | 其他护肤品 | HANAMAI CO LTD | 韩国 | $11.6K |
| 2025-06-03 | 其他护肤品 | HANAMAI CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2025-02-14 | 其他护肤品 | HANAMAI CO LTD | 韩国 | $10.9K |
| 2025-02-14 | 其他护肤品 | HANAMAI CO LTD | 韩国 | $13.2K |
| 2024-12-24 | 其他护肤品 | HANAMAI CO LTD | 韩国 | $7.4K |