Viet Global Trust Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VIET GLOBAL TRUST
1
进口笔数
6
出口笔数
$11.1K
进口金额
$48.1K
出口金额
2023-04-26
最近进口
2024-03-01
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101816029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04G0B0M |
| 成立日期 | 2016-03-17 |
| 联系地址 | Căn hộ số CT3-318A, Tầng 3A khối 3, tòa nhà CT3 thuộc Nhà chung cư Sky 9, số 61-63, đường số 01, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIET GLOBAL TRUST |
| 企业英文名称 | VIET GLOBAL TRUST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số CT3-318A, Tầng 3A khối 3, tòa nhà CT3 thuộc Nhà ch, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | +84915617079 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $21.2K |
| 巴林 | 1 | $14.5K |
| 日本 | 1 | $9.1K |
| 印度 | 2 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Star Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.1K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Camko Brothers Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.2K | 制备面食、其他塑料包装制品 |
| Al Marfa Towers General Trading | 巴林 | 1 | $14.5K | 其他木炭 |
| Development Ag Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.1K | 其他木炭 |
| Goofy Tails Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $3.4K | 其他木制品、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | PET塑料片材 | A STAR PLASTICS PTE LTD | 新加坡 | $11.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 其他木炭 | AL MARFA TOWERS GENERAL TRADING | 巴林 | $14.5K |
| 2024-02-26 | 其他塑料包装制品 | CAMKO BROTHERS CO LTD | 柬埔寨 | $460 |
| 2024-02-26 | 其他塑料包装制品 | CAMKO BROTHERS CO LTD | 柬埔寨 | $9.7K |
| 2024-02-26 | 其他塑料包装制品 | CAMKO BROTHERS CO LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2023-10-25 | 其他木制品 | GOOFY TAILS PRIVATE LTD | 印度 | $1.7K |
| 2023-09-28 | 塑料容器 | CAMKO BROTHERS CO LTD | 柬埔寨 | $540 |
| 2023-09-28 | 其他塑料包装制品 | CAMKO BROTHERS CO LTD | 柬埔寨 | $5.6K |
| 2023-09-28 | 塑料容器 | CAMKO BROTHERS CO LTD | 柬埔寨 | $540 |
| 2023-09-28 | 其他塑料包装制品 | CAMKO BROTHERS CO LTD | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2023-09-21 | 其他木制品 | GOOFY TAILS PRIVATE LTD | 印度 | $1.6K |