Truong Hai Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$501.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303993438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8FV2WQ |
| 成立日期 | 2005-09-13 |
| 联系地址 | 97 Đường số 6, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRƯỜNG HẢI |
| 企业英文名称 | Truong Hai Trading Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97 Đường số 6, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Kinh doanh nhà ở. Môi giới bất động sản. Dịch vụ nhà đất. Cho thuê nhà ở, nhà phục vụ mục đích kinh doanh (ki - ốt, trung tâm thương mại). Cho thuê kho. Mua bán xe ôtô, xe gắn máy, xe cơ giới chuyên dùng và phụ tùng, vải, sợi, thiết bị - phụ tùng ngành dệt - sợi. Mua bán, lắp ráp hàng kim khí điện máy, hàng điện tử. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. May trang phục; sản xuất trang phục dệt kim-đan móc (trừ tẩy nhuộm, hồ in, thuộc da). Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: khách sạn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 830400 | 金属办公设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $501.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 29 | $501.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $431 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-03-31 | 塑料马桶座圈 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-03-31 | 其他电气开关 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $74 |
| 2026-03-31 | 其他金属锁 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 非LED电灯装置 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $658 |
| 2026-03-31 | 自动断路器 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $453 |
| 2026-03-31 | 1000伏以下灯座 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $85 |