MKP Shipping Co., Ltd. Nha Trang Branch

越南进口商 · 进口 656 笔 · 主营 其他绳缆

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MKP SHIPPING TạI NHA TRANG

656
进口笔数
628
出口笔数
$4.37M
进口金额
$4.49M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-27
最近出口
230
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $304.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $690 · 2 笔出口 $690 · 2 笔2023-11进口 $215.9K · 20 笔出口 $228.3K · 20 笔2023-12进口 $180.4K · 32 笔出口 $195.0K · 34 笔2024-01进口 $83.2K · 15 笔出口 $59.9K · 10 笔2024-02进口 $187.1K · 29 笔出口 $235.3K · 34 笔2024-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-04进口 $46.6K · 4 笔出口 $46.5K · 3 笔2024-05进口 $95.0K · 11 笔出口 $95.0K · 11 笔2024-06进口 $8.0K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-07进口 $58.4K · 11 笔出口 $45.6K · 11 笔2024-08进口 $48.2K · 7 笔出口 $61.8K · 8 笔2024-09进口 $87.0K · 10 笔出口 $70.5K · 8 笔2024-10进口 $60.5K · 8 笔出口 $65.1K · 8 笔2024-11进口 $75.4K · 11 笔出口 $89.5K · 12 笔2024-12进口 $49.2K · 7 笔出口 $50.0K · 9 笔2025-01进口 $34.8K · 5 笔出口 $34.8K · 5 笔2025-02进口 $154.3K · 41 笔出口 $150.0K · 36 笔2025-03进口 $84.9K · 15 笔出口 $83.1K · 14 笔2025-04进口 $127.9K · 22 笔出口 $122.7K · 18 笔2025-05进口 $120.0K · 23 笔出口 $78.4K · 22 笔2025-06进口 $96.0K · 18 笔出口 $94.9K · 9 笔2025-07进口 $174.3K · 23 笔出口 $259.1K · 32 笔2025-08进口 $107.0K · 9 笔出口 $74.6K · 8 笔2025-09进口 $219.3K · 37 笔出口 $187.6K · 34 笔2025-10进口 $140.8K · 14 笔出口 $256.5K · 23 笔2025-11进口 $145.0K · 23 笔出口 $103.7K · 18 笔2025-12进口 $169.6K · 21 笔出口 $195.8K · 20 笔2026-01进口 $146.2K · 29 笔出口 $111.1K · 20 笔2026-02进口 $119.7K · 16 笔出口 $181.7K · 20 笔2026-03进口 $137.8K · 22 笔出口 $93.1K · 15 笔2026-04进口 $304.3K · 33 笔出口 $272.3K · 38 笔2026-05进口 $29.2K · 6 笔出口 $28.2K · 6 笔2026-06进口 $143.4K · 22 笔出口 $110.3K · 16 笔2026-07进口 $84.0K · 13 笔出口 $130.7K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $690 · 2 笔出口 $690 · 2 笔2023-11进口 $215.9K · 20 笔出口 $228.3K · 20 笔2023-12进口 $180.4K · 32 笔出口 $195.0K · 34 笔2024-01进口 $83.2K · 15 笔出口 $59.9K · 10 笔2024-02进口 $187.1K · 29 笔出口 $235.3K · 34 笔2024-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-04进口 $46.6K · 4 笔出口 $46.5K · 3 笔2024-05进口 $95.0K · 11 笔出口 $95.0K · 11 笔2024-06进口 $8.0K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-07进口 $58.4K · 11 笔出口 $45.6K · 11 笔2024-08进口 $48.2K · 7 笔出口 $61.8K · 8 笔2024-09进口 $87.0K · 10 笔出口 $70.5K · 8 笔2024-10进口 $60.5K · 8 笔出口 $65.1K · 8 笔2024-11进口 $75.4K · 11 笔出口 $89.5K · 12 笔2024-12进口 $49.2K · 7 笔出口 $50.0K · 9 笔2025-01进口 $34.8K · 5 笔出口 $34.8K · 5 笔2025-02进口 $154.3K · 41 笔出口 $150.0K · 36 笔2025-03进口 $84.9K · 15 笔出口 $83.1K · 14 笔2025-04进口 $127.9K · 22 笔出口 $122.7K · 18 笔2025-05进口 $120.0K · 23 笔出口 $78.4K · 22 笔2025-06进口 $96.0K · 18 笔出口 $94.9K · 9 笔2025-07进口 $174.3K · 23 笔出口 $259.1K · 32 笔2025-08进口 $107.0K · 9 笔出口 $74.6K · 8 笔2025-09进口 $219.3K · 37 笔出口 $187.6K · 34 笔2025-10进口 $140.8K · 14 笔出口 $256.5K · 23 笔2025-11进口 $145.0K · 23 笔出口 $103.7K · 18 笔2025-12进口 $169.6K · 21 笔出口 $195.8K · 20 笔2026-01进口 $146.2K · 29 笔出口 $111.1K · 20 笔2026-02进口 $119.7K · 16 笔出口 $181.7K · 20 笔2026-03进口 $137.8K · 22 笔出口 $93.1K · 15 笔2026-04进口 $304.3K · 33 笔出口 $272.3K · 38 笔2026-05进口 $29.2K · 6 笔出口 $28.2K · 6 笔2026-06进口 $143.4K · 22 笔出口 $110.3K · 16 笔2026-07进口 $84.0K · 13 笔出口 $130.7K · 17 笔

工商档案

企业注册号0312122116-001
企查查编码QVN0DR4ND1
成立日期2013-06-12
联系地址76 Nguyễn Hữu Huân, Phường Tân Lập, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MKP SHIPPING TẠI NHA TRANG
企业英文名称MKP SHIPPING COMPANY LIMITED - NHA TRANG BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 19 đường 5B, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84583513783
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560790其他绳缆
731815钢铁螺钉螺栓
482010纸质文具
830249贱金属配件
650699其他头饰
392690其他塑料制品
392490塑料家用制品
570500其他纺织铺地制品
340290工业清洁制剂
400942带配件增强橡胶管

出口

HS 编码产品
560790其他绳缆
731815钢铁螺钉螺栓
400942带配件增强橡胶管
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
392490塑料家用制品
650699其他头饰
482010纸质文具
820320钳子镊子
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国204$1.11M
韩国129$873.8K
日本99$863.4K
新加坡98$614.4K
荷兰38$170.4K
丹麦21$110.5K
美国57$94.9K
意大利26$93.6K
瑞典12$63.3K
英国48$49.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南473$3.03M
希腊5$1.8K
韩国1$94
荷兰1$72

贸易伙伴

上游供应商(共 230)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Logistics Seo Inc日本24$468.8K其他功能机器、非泡沫橡胶密封件
Mashin Shokai (Shenzhen) Co., Ltd.中国13$465.3K其他绳缆、钢制编织带
Mashin Shokai Busan Ltd.韩国37$272.8K其他绳缆、工业清洁制剂
MASHIN SHOKAI BUSAN LIMITED韩国20$202.4K工业清洁制剂、合成纤维绳
EASTERN PACIFIC SHIPPING PTE. LTD.新加坡14$130.2K其他测量仪器、泵零件
Tritseco Ltd.中国18$125.5K其他绳缆、工业清洁制剂
Marinetrans AS挪威21$102.4K柴油机零件、机械密封件
Hanil Fuji (Korea) Co., Ltd.韩国12$88.1K柴油机零件、阀门龙头
Inmarsat Solutions Pte. Ltd.新加坡17$27.5K广播电视发射机、静止变流器
Nereus Shipping S.A.希腊14$18.9K自粘塑料卷、可互换冲压工具

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T. Kalk Bay越南25$221.9K非轻质石油、硫化橡胶软管
T Pacific Violet越南29$196.4K其他电路开关装置、其他测量仪器
T. Elandra Swift越南29$174.9K其他绳缆、高压塑料软管
T TP Progress越南31$170.4K贱金属配件、其他塑料制品
T Pacific Rose越南28$162.2K其他电路开关装置、10公斤以下便携电脑
T. Elandra Tern越南26$159.1K其他绳缆、高压塑料软管
T TP PROSPECT24$151.4K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
T. Elandra Swallow越南24$107.7K其他钢铁制品、其他绳缆
T TP Promise22$97.8K贱金属配件、其他塑料制品
T. Vasiliko越南19$63.7K其他电路开关装置、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 656)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23同轴电缆Furuno Electric Co., Ltd.日本$267
2026-07-22通信设备Haedong Marine Service Co., Ltd.韩国$80
2026-07-22贱金属配件Haedong Marine Service Co., Ltd.韩国$350
2026-07-22通信设备Haedong Marine Service Co., Ltd.韩国$276
2026-07-22同轴电缆Haedong Marine Service Co., Ltd.中国$370
2026-07-22通信设备零件Haedong Marine Service Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-07-10其他测量仪器One Loop Logistics新加坡$491
2026-07-10分析仪器One Loop Logistics新加坡$220
2026-07-10带接头绝缘电线One Loop Logistics中国$11
2026-07-10救生衣One Loop Logistics新加坡$358

出口(共 628)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27同轴电缆T ATLANTIC AURORA—$267
2026-07-27同轴电缆T ATLANTIC AURORA—$370
2026-07-27通信设备T ATLANTIC AURORA—$80
2026-07-27通信设备零件T ATLANTIC AURORA—$1.0K
2026-07-27通信设备T ATLANTIC AURORA—$276
2026-07-27贱金属配件T ATLANTIC AURORA—$350
2026-07-10其他纺织制品T HUSKY—$372
2026-07-10其他测量仪器T HUSKY—$491
2026-07-10带接头绝缘电线T HUSKY—$11
2026-07-10针织头饰T HUSKY—$26

相关企业 · 同类产品

MKP Shipping Co., Ltd. Nha Trang Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →