MKP Shipping Co., Ltd. Nha Trang Branch
越南进口商 · 进口 615 笔 · 主营 其他绳缆
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MKP SHIPPING TạI NHA TRANG
615
进口笔数
589
出口笔数
$4.12M
进口金额
$4.22M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
217
供应商数
91
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312122116-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DR4ND1 |
| 成立日期 | 2013-06-12 |
| 联系地址 | 76 Nguyễn Hữu Huân, Phường Tân Lập, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MKP SHIPPING TẠI NHA TRANG |
| 企业英文名称 | MKP SHIPPING COMPANY LIMITED - NHA TRANG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 19 đường 5B, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84583513783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560790 | 其他绳缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560790 | 其他绳缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 184 | $967.4K |
| 日本 | 93 | $841.3K |
| 韩国 | 118 | $819.2K |
| 新加坡 | 91 | $604.5K |
| 荷兰 | 37 | $169.2K |
| 丹麦 | 21 | $110.5K |
| 意大利 | 24 | $91.8K |
| 美国 | 51 | $87.0K |
| 瑞典 | 11 | $62.0K |
| 泰国 | 14 | $45.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 473 | $3.03M |
| 希腊 | 5 | $1.8K |
| 韩国 | 1 | $94 |
| 荷兰 | 1 | $72 |
贸易伙伴
上游供应商(共 217)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Logistics Seo Inc | 日本 | 24 | $468.8K | 其他功能机器、非泡沫橡胶密封件 |
| Mashin Shokai Busan Ltd. | 韩国 | 50 | $424.1K | 其他绳缆、工业清洁制剂 |
| Marinetrans AS | 新加坡 | 15 | $154.6K | 其他眼镜、非轻质石油 |
| Eastern Pacific Shipping Pte. Ltd. | 越南 | 14 | $129.8K | 其他测量仪器、非螺纹垫圈 |
| Tritseco Ltd. | 中国 | 18 | $125.5K | 其他绳缆、工业清洁制剂 |
| Hanil Fuji (Korea) Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $88.1K | 柴油机零件、阀门龙头 |
| Fuji Global Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $54.2K | 非泡沫橡胶密封件、999907 |
| Marinetrans AS | 挪威 | 12 | $54.0K | 机械密封件、其他塑料制品 |
| Inmarsat Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $25.4K | 广播电视发射机、电气装置零件 |
| Nereus Shipping S.A. | 希腊 | 14 | $18.9K | 自粘塑料卷、可互换冲压工具 |
下游采购商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T Pacific Violet | 越南 | 29 | $182.0K | 其他电路开关装置、其他测量仪器 |
| T. Elandra Swift | 越南 | 29 | $173.0K | 其他绳缆、高压塑料软管 |
| T Pacific Rose | 越南 | 28 | $162.0K | 其他电路开关装置、10公斤以下便携电脑 |
| T. Elandra Tern | 越南 | 26 | $157.5K | 其他绳缆、高压塑料软管 |
| T. Kalk Bay | 越南 | 24 | $138.7K | 硫化橡胶软管、带配件增强橡胶管 |
| T TP Progress | 27 | $134.1K | 贱金属配件、其他塑料制品 | |
| TUM KISO | 越南 | 17 | $132.6K | 其他绳缆、钢铁螺钉螺栓 |
| T. Elandra Swallow | 越南 | 23 | $103.8K | 其他钢铁制品、其他绳缆 |
| T TP Promise | 22 | $97.8K | 贱金属配件、其他塑料制品 | |
| T. Vasiliko | 越南 | 19 | $55.8K | 其他电路开关装置、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 615)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | MARLINK AS | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | MARLINK AS | 中国 | $15 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | MARLINK AS | 美国 | $18 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | MARLINK AS | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | MARLINK AS | 美国 | $18 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | MARLINK AS | 中国 | $15 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | MARLINK AS | 美国 | $10 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | MARLINK AS | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | MARLINK AS | 泰国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | MARLINK AS | 中国 | $215 |
出口(共 589)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | — | — | $26 |
| 2026-04-27 | 10公斤以下便携电脑 | — | — | $85 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | — | — | $340 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | — | — | $40 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | — | — | $168 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | — | — | $500 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | — | — | $100 |
| 2026-04-27 | 同轴电缆 | — | — | $156 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | — | — | $10 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | — | — | $60 |