ACE ELITE Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,641 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH ACE ELITE
1,283
进口笔数
3,641
出口笔数
$37.81M
进口金额
$104.40M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
56
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702252331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPHN2BU |
| 成立日期 | 2014-01-15 |
| 联系地址 | Số 2 VSIP II-A đường số 24, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACE ELITE |
| 企业英文名称 | ACE ELITE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 VSIP II-A đường số 24, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842742220336 |
| 邮箱 | tu@jumbo-window.com |
| 传真 | +842742220310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,178.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 722692 | 冷轧合金钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392530 | 塑料建材 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 510 | $17.34M |
| 中国 | 683 | $10.72M |
| 美国 | 91 | $9.63M |
| 越南 | 14 | $111.4K |
| 日本 | 3 | $8.1K |
| 印度 | 3 | $2.9K |
| 德国 | 2 | $2.0K |
| 韩国 | 1 | $325 |
| 墨西哥 | 1 | $270 |
| 荷兰 | 1 | $148 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,518 | $100.84M |
| 墨西哥 | 80 | $2.96M |
| 中国台湾 | 7 | $225.9K |
| 荷兰 | 21 | $214.2K |
| 波兰 | 6 | $76.3K |
| 澳大利亚 | 4 | $43.6K |
| 越南 | 15 | $20.7K |
| 中国 | 1 | $18.2K |
| 日本 | 4 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHEEN WORLD TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 442 | $18.42M | 塑料建材、其他塑料制品 |
| Sheen World Technology Corporation | 美国 | 46 | $5.20M | 初级形态聚氯乙烯、塑料建材 |
| Shandong Glory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.87M | 冷轧合金钢、600mm以下涂塑钢板 |
| Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 72 | $1.46M | 通风罩、其他家用电动热器 |
| Zhongshan Haidu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 92 | $1.20M | 其他塑料制品、塑料建材 |
| JIA ZE | 马来西亚 | 69 | $923.9K | 钢铁弹簧、零售杀虫剂 |
| Decorate International (Wenzhou) Co., Ltd. | 中国 | 76 | $913.0K | 合成纤维绳、其他绳缆 |
| Zhongshan Guangyu Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 84 | $756.4K | 钢铁制非电器零件、其他泡沫塑料 |
| Shanghai Yimao Plastic Hardware Factory | 中国 | 38 | $448.4K | 钢铁螺钉螺栓、贱金属配件 |
| Zhongshan Xiqi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 64 | $357.6K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheen World Technology Corporation | 美国 | 2,775 | $81.25M | 塑料建材、非木制家具件 |
| SHEEN WORLD TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 358 | $10.69M | 塑料建材、非木制家具件 |
| Jumbo Home Deco Corporation | 美国 | 318 | $9.64M | 塑料建材、塑料家具 |
| Sheen World Technology Corporation | 墨西哥 | 44 | $1.80M | 塑料建材、木托盘 |
| Jumbo Home Deco. Corp. | 墨西哥 | 12 | $624.4K | 塑料建材 |
| Sheen World Technology Corporation | 荷兰 | 16 | $194.4K | 塑料建材、家具配件 |
| ACE ELITE Co., Ltd. | 越南 | 11 | $5.9K | 其他塑料制品、塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 1,283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 初级形态聚氯乙烯 | SHEEN WORLD TECHNOLOGY CORP ORATION | 美国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | SHEEN WORLD TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $761 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Zhejiang Hongding Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 塑料建材 | Zhejiang Hongding Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 塑料建材 | SHEEN WORLD TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $24 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | SHEEN WORLD TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | SHEEN WORLD TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $190 |
| 2026-06-30 | 塑料建材 | Zhejiang Hongding Industrial Co., Ltd. | 中国 | $272 |
| 2026-06-30 | 塑料建材 | Zhejiang Hongding Industrial Co., Ltd. | 中国 | $544 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | SHEEN WORLD TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $2.6K |
出口(共 3,641)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料建材 | SHEEN WORLD TECHNOLOGY CORP ORATION | 美国 | $5.9K |
| 2026-06-30 | 塑料建材 | SHEEN WORLD TECHNOLOGY CORP ORATION | 美国 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 塑料建材 | SHEEN WORLD TECHNOLOGY CORP ORATION | 美国 | $8.5K |
| 2026-06-30 | 塑料建材 | SHEEN WORLD TECHNOLOGY CORP ORATION | 美国 | $4.5K |
| 2026-06-30 | 塑料建材 | SHEEN WORLD TECHNOLOGY CORP ORATION | 美国 | $4.8K |
| 2026-06-30 | 塑料建材 | SHEEN WORLD TECHNOLOGY CORP ORATION | 美国 | $6.9K |
| 2026-06-30 | 塑料建材 | SHEEN WORLD TECHNOLOGY CORP ORATION | 美国 | $4.8K |
| 2026-06-30 | 塑料建材 | SHEEN WORLD TECHNOLOGY CORP ORATION | 美国 | $5.4K |
| 2026-06-30 | 塑料建材 | SHEEN WORLD TECHNOLOGY CORP ORATION | 美国 | $7.7K |
| 2026-06-30 | 塑料建材 | SHEEN WORLD TECHNOLOGY CORP ORATION | 美国 | $10.2K |