Thang Long Technology Materials Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 非自走式叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư CôNG NGHệ THăNG LONG

39
进口笔数
215
出口笔数
$1.22M
进口金额
$304.5K
出口金额
2026-06-06
最近进口
2026-07-30
最近出口
8
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $829 · 1 笔2023-12进口 $36.4K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-01进口 $54.5K · 2 笔出口 $10.0K · 6 笔2024-02进口 $32.9K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $35.3K · 1 笔出口 $33.1K · 7 笔2024-04进口 $16.2K · 1 笔出口 $23.6K · 6 笔2024-05进口 $74.2K · 2 笔出口 $17.6K · 9 笔2024-06进口 $29.9K · 1 笔出口 $3.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-08进口 $34.1K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.3K · 1 笔出口 $12.1K · 12 笔2024-11进口 $34.9K · 1 笔出口 $16.2K · 17 笔2024-12进口 $35.2K · 1 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-02进口 $54.6K · 2 笔出口 $6.2K · 7 笔2025-03进口 $32.1K · 1 笔出口 $6.4K · 8 笔2025-04进口 $35.0K · 1 笔出口 $27.3K · 11 笔2025-05进口 $33.5K · 1 笔出口 $6.8K · 7 笔2025-06进口 $32.7K · 1 笔出口 $10.8K · 8 笔2025-07进口 $67.7K · 2 笔出口 $18.1K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 7 笔2025-09进口 $44.9K · 1 笔出口 $10.3K · 8 笔2025-10进口 $35.9K · 1 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-11进口 $46.6K · 2 笔出口 $4.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $682 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.2K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-04进口 $74.4K · 1 笔出口 $12.7K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-06进口 $35.4K · 1 笔出口 $3.2K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $829 · 1 笔2023-12进口 $36.4K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-01进口 $54.5K · 2 笔出口 $10.0K · 6 笔2024-02进口 $32.9K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $35.3K · 1 笔出口 $33.1K · 7 笔2024-04进口 $16.2K · 1 笔出口 $23.6K · 6 笔2024-05进口 $74.2K · 2 笔出口 $17.6K · 9 笔2024-06进口 $29.9K · 1 笔出口 $3.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-08进口 $34.1K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.3K · 1 笔出口 $12.1K · 12 笔2024-11进口 $34.9K · 1 笔出口 $16.2K · 17 笔2024-12进口 $35.2K · 1 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-02进口 $54.6K · 2 笔出口 $6.2K · 7 笔2025-03进口 $32.1K · 1 笔出口 $6.4K · 8 笔2025-04进口 $35.0K · 1 笔出口 $27.3K · 11 笔2025-05进口 $33.5K · 1 笔出口 $6.8K · 7 笔2025-06进口 $32.7K · 1 笔出口 $10.8K · 8 笔2025-07进口 $67.7K · 2 笔出口 $18.1K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 7 笔2025-09进口 $44.9K · 1 笔出口 $10.3K · 8 笔2025-10进口 $35.9K · 1 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-11进口 $46.6K · 2 笔出口 $4.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $682 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.2K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-04进口 $74.4K · 1 笔出口 $12.7K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-06进口 $35.4K · 1 笔出口 $3.2K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107810906
企查查编码QVNTTECPU4
成立日期2017-04-18
联系地址Thôn Nhị Châu, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ CÔNG NGHỆ THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG TECHNOLOGY MATERIALS EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 6, Thôn Vĩnh Trung, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84987022378
邮箱thanglongdimond@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
842542液压车辆千斤顶
842710电动叉车
843120机械零件
842890其他升降机械
8431108425机械零件
850720铅酸蓄电池
871680其他车辆
392390其他塑料包装制品
392490塑料家用制品

出口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
842710电动叉车
842542液压车辆千斤顶
843120机械零件
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$1.22M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南215$304.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Niuli Machinery Manufacture Co., Ltd.中国17$570.7K非自走式叉车、其他车辆
Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd.中国14$499.0K非自走式叉车、机械零件
Zhejiang Huayi Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$57.2K球面滚子轴承、滚珠轴承
Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd.加拿大1$35.9K非自走式叉车、机械零件
Ningbo Dazhou Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$20.1K印刷标签、其他娱乐用品
Taizhou Zhongcai Machinery Co., Ltd.中国1$17.8K非自走式叉车、液压车辆千斤顶
Renqiu Hongtai Machinery Fittings Co., Ltd.中国1$12.7K电动滑轮提升机、非电动提升机
Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd.中国1$5.4K塑料家用制品、其他塑料制品

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$22.1K其他钢铁制品、印刷标签
Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南6$21.2K钢铆钉、其他螺纹紧固件
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南18$20.3K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Able Packaging Ltd.越南5$14.5K瓦楞纸箱、铝箔
Cosonic Vietnam Co., Ltd.越南10$10.6K其他塑料制品、自粘塑料片
Vietinak Co., Ltd.越南6$10.2K非轻质石油、其他塑料制品
Majestic Plywood Mfg. Co.越南6$9.4K塑料管件、其他钢铁制品
Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd.越南6$7.7K70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克
Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd.越南12$5.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南5$2.9K其他塑料制品、集成电路零件

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-06非自走式叉车Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd.中国$520
2026-06-06非自走式叉车Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd.中国$210
2026-06-06非自走式叉车Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-06非自走式叉车Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd.中国$6.7K
2026-06-06非自走式叉车Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd.中国$780
2026-06-06电动叉车Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-06非自走式叉车Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd.中国$4.3K
2026-06-06非自走式叉车Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-06液压车辆千斤顶Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd.中国$600
2026-06-06非自走式叉车Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd.中国$810

出口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非自走式叉车HW Energy Co., Ltd.越南$495
2026-07-29非自走式叉车HW Energy Co., Ltd.越南$495
2026-07-20非自走式叉车Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南$949
2026-07-20非自走式叉车Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南$949
2026-06-22非自走式叉车JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd.越南$532
2026-06-22非自走式叉车JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd.越南$532
2026-06-11电动叉车Majestic Plywood Mfg. Co.越南$1.1K
2026-06-11电动叉车Majestic Plywood Mfg. Co.越南$1.1K
2026-05-05非自走式叉车Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.4K
2026-05-03非自走式叉车Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Thang Long Technology Materials Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →