Thang Long Technology Materials Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 非自走式叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư CôNG NGHệ THăNG LONG

38
进口笔数
205
出口笔数
$1.18M
进口金额
$295.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2023-10进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $829 · 1 笔2023-12进口 $36.4K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-01进口 $54.5K · 2 笔出口 $10.0K · 6 笔2024-02进口 $32.9K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $35.3K · 1 笔出口 $33.1K · 7 笔2024-04进口 $16.2K · 1 笔出口 $23.6K · 6 笔2024-05进口 $74.2K · 2 笔出口 $17.6K · 9 笔2024-06进口 $29.9K · 1 笔出口 $3.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-08进口 $34.1K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.3K · 1 笔出口 $12.1K · 12 笔2024-11进口 $34.9K · 1 笔出口 $16.2K · 17 笔2024-12进口 $35.2K · 1 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-02进口 $54.6K · 2 笔出口 $6.2K · 7 笔2025-03进口 $32.1K · 1 笔出口 $6.4K · 8 笔2025-04进口 $35.0K · 1 笔出口 $27.3K · 11 笔2025-05进口 $33.5K · 1 笔出口 $6.8K · 7 笔2025-06进口 $32.7K · 1 笔出口 $10.8K · 8 笔2025-07进口 $67.7K · 2 笔出口 $18.1K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 7 笔2025-09进口 $44.9K · 1 笔出口 $10.3K · 8 笔2025-10进口 $35.9K · 1 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-11进口 $46.6K · 2 笔出口 $4.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $682 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.2K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-04进口 $74.4K · 1 笔出口 $12.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2023-10进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $829 · 1 笔2023-12进口 $36.4K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-01进口 $54.5K · 2 笔出口 $10.0K · 6 笔2024-02进口 $32.9K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $35.3K · 1 笔出口 $33.1K · 7 笔2024-04进口 $16.2K · 1 笔出口 $23.6K · 6 笔2024-05进口 $74.2K · 2 笔出口 $17.6K · 9 笔2024-06进口 $29.9K · 1 笔出口 $3.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-08进口 $34.1K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.3K · 1 笔出口 $12.1K · 12 笔2024-11进口 $34.9K · 1 笔出口 $16.2K · 17 笔2024-12进口 $35.2K · 1 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-02进口 $54.6K · 2 笔出口 $6.2K · 7 笔2025-03进口 $32.1K · 1 笔出口 $6.4K · 8 笔2025-04进口 $35.0K · 1 笔出口 $27.3K · 11 笔2025-05进口 $33.5K · 1 笔出口 $6.8K · 7 笔2025-06进口 $32.7K · 1 笔出口 $10.8K · 8 笔2025-07进口 $67.7K · 2 笔出口 $18.1K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 7 笔2025-09进口 $44.9K · 1 笔出口 $10.3K · 8 笔2025-10进口 $35.9K · 1 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-11进口 $46.6K · 2 笔出口 $4.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $682 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.2K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-04进口 $74.4K · 1 笔出口 $12.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号0107810906
企查查编码QVNTTECPU4
成立日期2017-04-18
联系地址Thôn Nhị Châu, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ CÔNG NGHỆ THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG TECHNOLOGY MATERIALS EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nhị Châu, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84987022378
邮箱thanglongdimond@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
842542液压车辆千斤顶
842710电动叉车
843120机械零件
842890其他升降机械
8431108425机械零件
871680其他车辆
392390其他塑料包装制品
392490塑料家用制品
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
842710电动叉车
842542液压车辆千斤顶
843120机械零件
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$1.18M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南205$295.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Niuli Machinery Manufacture Co., Ltd.中国17$570.7K非自走式叉车、其他车辆
Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd.中国13$463.5K非自走式叉车、机械零件
Zhejiang Huayi Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$57.2K球面滚子轴承、滚珠轴承
Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd.加拿大1$35.9K非自走式叉车、机械零件
Ningbo Dazhou Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$20.1K活性染料、其他手工工具
Taizhou Zhongcai Machinery Co., Ltd.中国1$17.8K非自走式叉车、电动叉车
Renqiu Hongtai Machinery Fittings Co., Ltd.中国1$12.7K电动滑轮提升机、非电动提升机
Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd.中国1$5.4K塑料家用制品、其他塑料制品

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南6$21.2K钢铆钉、其他螺纹紧固件
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南16$18.4K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd.越南4$16.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Able Packaging Ltd.越南5$14.5K瓦楞纸箱、铝箔
Cosonic Vietnam Co., Ltd.越南10$10.6K其他塑料制品、自粘塑料片
Vietinak Co., Ltd.越南6$10.2K非轻质石油、其他塑料制品
Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd.越南6$7.7K70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克
Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd.越南12$5.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南5$2.9K其他塑料制品、集成电路零件
Anyone Vina Co., Ltd.越南5$2.1KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非自走式叉车NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD中国$4.5K
2026-04-22非自走式叉车NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD中国$1.4K
2026-04-22非自走式叉车NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD中国$528
2026-04-22非自走式叉车NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD中国$2.1K
2026-04-22非自走式叉车NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD中国$800
2026-04-22电动叉车NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD中国$850
2026-04-22非自走式叉车NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD中国$1.0K
2026-04-22非自走式叉车NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD中国$1.0K
2026-04-22机械零件NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD中国$460
2026-04-22非自走式叉车NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD中国$860

出口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电动叉车MAJESTIC PLYWOOD MFG CO越南$1.8K
2026-04-28电动叉车MAJESTIC PLYWOOD MFG CO越南$1.8K
2026-04-28非自走式叉车MAJESTIC PLYWOOD MFG CO越南$367
2026-04-28非自走式叉车MAJESTIC PLYWOOD MFG CO越南$367
2026-04-27电动叉车MAJESTIC PLYWOOD MFG CO越南$1.8K
2026-04-27非自走式叉车MAJESTIC PLYWOOD MFG CO越南$367
2026-04-07非自走式叉车TIANNENG GROUP (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$360
2026-04-07非自走式叉车CONG TY TNHH TAP DOAN TIANNENG (VIET NAM)越南$360
2026-04-07非自走式叉车TIANNENG GROUP (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$360
2026-04-03液压车辆千斤顶NIC METAL PROCESSING CO LTD越南$341

相关企业 · 同类产品

Thang Long Technology Materials Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →