Thang Long Technology Materials Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư CôNG NGHệ THăNG LONG
38
进口笔数
205
出口笔数
$1.18M
进口金额
$295.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
69
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107810906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTECPU4 |
| 成立日期 | 2017-04-18 |
| 联系地址 | Thôn Nhị Châu, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ CÔNG NGHỆ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TECHNOLOGY MATERIALS EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhị Châu, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84987022378 |
| 邮箱 | thanglongdimond@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 843120 | 机械零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 205 | $295.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niuli Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 17 | $570.7K | 非自走式叉车、其他车辆 |
| Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $463.5K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Zhejiang Huayi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.2K | 球面滚子轴承、滚珠轴承 |
| Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $35.9K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Ningbo Dazhou Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 活性染料、其他手工工具 |
| Taizhou Zhongcai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| Renqiu Hongtai Machinery Fittings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 电动滑轮提升机、非电动提升机 |
| Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.2K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 16 | $18.4K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Able Packaging Ltd. | 越南 | 5 | $14.5K | 瓦楞纸箱、铝箔 |
| Cosonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.2K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.7K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.9K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.1K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $528 |
| 2026-04-22 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-22 | 电动叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-22 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 机械零件 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-22 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $860 |
出口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电动叉车 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 非自走式叉车 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $367 |
| 2026-04-28 | 非自走式叉车 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $367 |
| 2026-04-27 | 电动叉车 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 非自走式叉车 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $367 |
| 2026-04-07 | 非自走式叉车 | TIANNENG GROUP (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $360 |
| 2026-04-07 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH TAP DOAN TIANNENG (VIET NAM) | 越南 | $360 |
| 2026-04-07 | 非自走式叉车 | TIANNENG GROUP (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $360 |
| 2026-04-03 | 液压车辆千斤顶 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $341 |