BGroup Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BGROUP
136
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107325018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJ8T9E0 |
| 成立日期 | 2016-02-05 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 1, ngõ 7 Nguyên Hồng, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BGROUP |
| 企业英文名称 | BGROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 1, ngõ 7 Nguyên Hồng, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84917849983 |
| 邮箱 | nguyenthinga7688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 210310 | 酱油 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 79 | $1.09M |
| 法国 | 12 | $199.4K |
| 德国 | 14 | $110.8K |
| 斯洛伐克 | 10 | $93.6K |
| 泰国 | 14 | $85.1K |
| 保加利亚 | 4 | $44.8K |
| 波兰 | 9 | $33.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $31.2K |
| 中国 | 3 | $15.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOITA FZE | 阿联酋 | 56 | $955.8K | 其他非酒精饮料、1-6%脂肪乳品 |
| Comptoir des Lys | 法国 | 9 | $111.3K | 口腔卫生产品、洗发剂 |
| Skolske Hospodarstvo Buslak, spol. | 斯洛伐克 | 8 | $87.0K | 葵花/红花油 |
| CNL Contrade UG | 德国 | 4 | $57.3K | 其他非酒精饮料、碾磨大米 |
| Northern Food Complex Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $57.1K | 酱油、混合调味料 |
| CORMAN S.P.A. | 意大利 | 5 | $35.1K | 卫生用品、棉絮制品 |
| Bio Planet S.A. | 波兰 | 9 | $33.6K | 膨化谷物食品、糖果 |
| Officina Naturae Di Carlini Silvia E Urbinati Pierluca S.R.L. | 意大利 | 5 | $32.3K | 口腔卫生产品 |
| Bio Planet S.A. | 德国 | 5 | $27.0K | 膨化谷物食品、其他含可可食品 |
| Bio Planet S.A. | 意大利 | 5 | $10.4K | 混合调味料、腌制橄榄 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 葵花/红花油 | Skolske Hospodarstvo Buslak, spol. | 斯洛伐克 | $956 |
| 2026-06-29 | 葵花/红花油 | Skolske Hospodarstvo Buslak, spol. | 斯洛伐克 | $18.4K |
| 2026-06-24 | 混合调味料 | Northern Food Complex Co., Ltd. | 泰国 | $630 |
| 2026-06-24 | 酱油 | Northern Food Complex Co., Ltd. | 泰国 | $519 |
| 2026-06-24 | 酱油 | Northern Food Complex Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 酱油 | Northern Food Complex Co., Ltd. | 泰国 | $4.5K |
| 2026-06-24 | 汤料制品 | Northern Food Complex Co., Ltd. | 泰国 | $789 |
| 2026-06-24 | 混合调味料 | Northern Food Complex Co., Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-06-23 | 1-6%脂肪乳品 | MARY ANNE DAIRY PRODUCTS CO.,LTD. | 泰国 | $9.3K |
| 2026-06-23 | 1-6%脂肪乳品 | MARY ANNE DAIRY PRODUCTS CO.,LTD. | 泰国 | $4.5K |