BGroup Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BGROUP

128
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $107.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $107.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107325018
企查查编码QVNAJ8T9E0
成立日期2016-02-05
联系地址Tầng 5, số 1, ngõ 7 Nguyên Hồng, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BGROUP
企业英文名称BGROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5, số 1, ngõ 7 Nguyên Hồng, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84917849983
邮箱nguyenthinga7688@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
0401201-6%脂肪乳品
210390混合调味料
330610口腔卫生产品
190410膨化谷物食品
210310酱油
340130皮肤清洁剂
330790其他芳香制剂
330510洗发剂
151219葵花/红花油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利77$1.07M
法国10$176.2K
德国14$110.8K
斯洛伐克9$74.2K
泰国12$57.8K
保加利亚3$37.6K
波兰9$33.6K
澳大利亚3$31.2K
中国3$15.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOITA FZE阿联酋56$955.8K其他非酒精饮料、1-6%脂肪乳品
Comptoir des Lys法国7$88.2K口腔卫生产品、洗发剂
Skolske Hospodarstvo Buslak, spol.斯洛伐克7$67.6K葵花/红花油
CNL Contrade UG德国4$57.3K其他非酒精饮料、碾磨大米
Northern Food Complex Co., Ltd.泰国11$46.5K酱油、混合调味料
Corman S.p.A.意大利5$35.1K卫生用品、棉絮制品
Bio Planet S.A.波兰9$33.6K膨化谷物食品、糖果
Officina Naturae Di Carlini Silvia E Urbinati Pierluca S.R.L.意大利5$32.3K口腔卫生产品
Bio Planet S.A.德国5$27.0K膨化谷物食品、其他含可可食品
Bio Planet S.A.意大利5$10.4K混合调味料、腌制橄榄

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-171-6%脂肪乳品KOITA FZE意大利$1.6K
2026-04-171-6%脂肪乳品KOITA FZE意大利$8.5K
2026-04-171-6%脂肪乳品KOITA FZE意大利$1.6K
2026-04-171-6%脂肪乳品KOITA FZE意大利$4.8K
2026-04-17其他非酒精饮料KOITA FZE意大利$2.7K
2026-04-171-6%脂肪乳品KOITA FZE意大利$8.5K
2026-04-17其他非酒精饮料KOITA FZE意大利$2.7K
2026-04-171-6%脂肪乳品KOITA FZE意大利$4.8K
2026-04-08混合调味料OZGANICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$8.5K
2026-04-08混合调味料OZGANICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$2.1K

相关企业 · 同类产品

BGroup Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →