Global Scientific Technologies Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 524 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Toàn Cầu

524
进口笔数
39
出口笔数
$1.64M
进口金额
$276.3K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-05-22
最近出口
70
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.8K · 11 笔出口 $11.7K · 2 笔2023-12进口 $25.3K · 7 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-01进口 $19.2K · 4 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-02进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.8K · 17 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-04进口 $22.6K · 12 笔出口 $20.3K · 3 笔2024-05进口 $57.0K · 17 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-06进口 $34.9K · 12 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-07进口 $34.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.7K · 15 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-12进口 $94.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.7K · 3 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-02进口 $33.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.0K · 13 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-04进口 $48.9K · 15 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-05进口 $32.7K · 19 笔出口 $33.9K · 2 笔2025-06进口 $57.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.3K · 15 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-08进口 $61.7K · 14 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-09进口 $49.9K · 21 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-10进口 $54.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.5K · 13 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-12进口 $30.8K · 14 笔出口 $21.3K · 2 笔2026-01进口 $49.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.6K · 7 笔出口 $15.4K · 1 笔2026-03进口 $31.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $77.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $97.6K · 11 笔出口 $27.8K · 1 笔2026-06进口 $8.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $48.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.8K · 11 笔出口 $11.7K · 2 笔2023-12进口 $25.3K · 7 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-01进口 $19.2K · 4 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-02进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.8K · 17 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-04进口 $22.6K · 12 笔出口 $20.3K · 3 笔2024-05进口 $57.0K · 17 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-06进口 $34.9K · 12 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-07进口 $34.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.7K · 15 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-12进口 $94.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.7K · 3 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-02进口 $33.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.0K · 13 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-04进口 $48.9K · 15 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-05进口 $32.7K · 19 笔出口 $33.9K · 2 笔2025-06进口 $57.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.3K · 15 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-08进口 $61.7K · 14 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-09进口 $49.9K · 21 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-10进口 $54.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.5K · 13 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-12进口 $30.8K · 14 笔出口 $21.3K · 2 笔2026-01进口 $49.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.6K · 7 笔出口 $15.4K · 1 笔2026-03进口 $31.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $77.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $97.6K · 11 笔出口 $27.8K · 1 笔2026-06进口 $8.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $48.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304702378
企查查编码QVN5KUDAUM
成立日期2006-11-13
联系地址Lầu 19, khu A, tòa nhà Indochina Park Tower, số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL SCIENTIFIC TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 19, khu A, số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话0908090555
邮箱dinh@global.net.vn
官网www.global.pro.vn
传真0835530879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382100培养基
392690其他塑料制品
902789分析仪器
902790切片机零件
903149其他光学测量仪
282110氧化铁
282200氧化钴
701790其他实验室玻璃器皿
842119其他离心机

出口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382100培养基
392690其他塑料制品
842129液体过滤机械
392390其他塑料包装制品
902789分析仪器
392330塑料容器
842119其他离心机
847989其他功能机器
841382液体提升机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国46$581.2K
澳大利亚72$289.3K
英国167$284.5K
中国62$147.2K
美国36$90.8K
德国67$63.4K
西班牙6$48.5K
加拿大9$28.8K
匈牙利13$25.4K
韩国7$24.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨14$85.7K
德国2$8.2K
马来西亚1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chromagar法国35$575.7K培养基、其他诊断试剂
LGC Standards GmbH德国154$286.4K其他诊断试剂、其他杂环化合物
Bio Molecular Systems Pty Ltd澳大利亚14$212.5K其他塑料制品、切片机零件
AzentA US, Inc.中国44$60.1K其他诊断试剂、其他杂环化合物
IFM Quality Services Pty Ltd澳大利亚49$43.1K其他诊断试剂、静止变流器
Gold Standard Diagnostics Budapest Kft.匈牙利19$41.3K其他诊断试剂、诊断试剂
Jena Bioscience GmbH德国12$27.7K诊断试剂、其他诊断试剂
DLA Proficiency Tests GmbH德国31$16.6K其他诊断试剂、诊断试剂
American Oil Chemists' Society美国10$14.7K其他诊断试剂、大豆油渣
Test Veritas S.r.l.意大利15$11.1K其他诊断试剂、培养基

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Institut Pasteur du Cambodge柬埔寨32$242.6K其他诊断试剂、培养基
GREAT WALL NUTRITION TECH SDN BHD马来西亚1$15.4K猫狗饲料、其他磷酸钙
IMPACO PLT马来西亚4$10.1K培养基、其他诊断试剂
Nippon Genetics Europe GmbH德国2$8.2K工业清洁制剂、丙烯酸塑料板

近期贸易明细

进口(共 524)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30氧化钴SIZEN LIMITED中国$240
2026-07-30氧化铁SIZEN LIMITED中国$240
2026-07-29其他诊断试剂LGC Standards GmbH英国$567
2026-07-24其他诊断试剂TÜV Austria Labs Ltd.塞浦路斯$277
2026-07-24其他诊断试剂TÜV Austria Labs Ltd.塞浦路斯$277
2026-07-24其他诊断试剂TÜV Austria Labs Ltd.塞浦路斯$277
2026-07-24其他诊断试剂TÜV Austria Labs Ltd.塞浦路斯$277
2026-07-24其他诊断试剂TÜV Austria Labs Ltd.塞浦路斯$277
2026-07-24其他诊断试剂TÜV Austria Labs Ltd.塞浦路斯$326
2026-07-24其他诊断试剂TÜV Austria Labs Ltd.塞浦路斯$277

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-22其他诊断试剂Institut Pasteur du Cambodge柬埔寨$2.1K
2026-05-22其他诊断试剂Institut Pasteur du Cambodge柬埔寨$1.1K
2026-05-22其他诊断试剂Institut Pasteur du Cambodge柬埔寨$418
2026-05-22培养基Institut Pasteur du Cambodge柬埔寨$152
2026-05-22其他诊断试剂Institut Pasteur du Cambodge柬埔寨$2.4K
2026-05-22其他诊断试剂Institut Pasteur du Cambodge柬埔寨$12.7K
2026-05-22培养基Institut Pasteur du Cambodge柬埔寨$1.2K
2026-05-22培养基Institut Pasteur du Cambodge柬埔寨$415
2026-05-22其他诊断试剂Institut Pasteur du Cambodge柬埔寨$350
2026-05-22培养基Institut Pasteur du Cambodge柬埔寨$142

相关企业 · 同类产品

Global Scientific Technologies Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →