Sunrise Technical Scientific Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 计量液体泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Khoa Học Kỹ Thuật Bình Minh
7
进口笔数
0
出口笔数
$52.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103048765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTGHV2Y |
| 成立日期 | 2008-12-02 |
| 联系地址 | Số 8 hẻm 1194/73/6, đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | SUNRISE TECHNICAL SCIENTIFIC EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 hẻm 1194/73/6, đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842432115681 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 7 | $52.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Socorex Isba SA | 瑞士 | 7 | $52.0K | 注射器、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 计量液体泵 | SOCOREX ISBA SA | 瑞士 | $2.0K |
| 2025-11-28 | 计量液体泵 | SOCOREX ISBA SA | 瑞士 | $7.9K |
| 2025-05-22 | 计量液体泵 | SOCOREX ISBA SA | 瑞士 | $4.7K |
| 2025-05-22 | 计量液体泵 | SOCOREX ISBA SA | 瑞士 | $4.7K |
| 2025-03-17 | 计量液体泵 | SOCOREX ISBA SA | 瑞士 | $1.3K |
| 2025-03-17 | 计量液体泵 | SOCOREX ISBA SA | 瑞士 | $2.0K |
| 2024-09-13 | 计量液体泵 | SOCOREX ISBA SA | 瑞士 | $4.7K |
| 2024-09-13 | 计量液体泵 | SOCOREX ISBA SA | 瑞士 | $2.8K |
| 2024-04-22 | 计量液体泵 | SOCOREX ISBA SA | 瑞士 | $3.5K |
| 2024-04-22 | 计量液体泵 | SOCOREX ISBA SA | 瑞士 | $410 |