HOME VILLA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOME VILLA
3
进口笔数
0
出口笔数
$27.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109590780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPD150G3 |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | B5-15, khu chức năng đô thị Thành phố Xanh, phố Hàm Nghi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOME VILLA |
| 企业英文名称 | HOME VILLA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT02-31 Dự án Hải Đăng City, phố Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0945336611 |
| 邮箱 | hosoketoan@luatvina.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $27.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $23.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GAINSVILLE FURNITURE CO LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| HK HENGYI FURNITURE GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $1.8K | 藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $206 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $929 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $457 |