Metaltech Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH METALTECH SàI GòN
62
进口笔数
1
出口笔数
$577.6K
进口金额
$50
出口金额
2026-02-27
最近进口
2025-08-22
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304355244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQQQ4A8 |
| 成立日期 | 2009-09-07 |
| 联系地址 | Số 1A184 Ấp 1, Đường Vĩnh Lộc, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH METAL SOLUTIONS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N12.18 Khu dân cư Gia Phú, Đường Vĩnh Lộc, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02838160800 |
| 邮箱 | minh.nguyen@metalgroup.com.vn |
| 官网 | www.metalgroup.com.vn |
| 传真 | 02838160803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 750400 | 镍粉片 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $315.9K |
| 英国 | 14 | $173.3K |
| 爱尔兰 | 3 | $52.4K |
| 美国 | 6 | $18.8K |
| 加拿大 | 2 | $7.6K |
| 波兰 | 1 | $3.3K |
| 捷克 | 2 | $2.4K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
| 匈牙利 | 1 | $784 |
| 瑞士 | 1 | $663 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Golden Egret Geotools Co., Ltd. | 中国 | 16 | $222.6K | 其他碳化物、镍粉片 |
| Metallisation Ltd | 英国 | 7 | $161.6K | 焊接机零件、喷雾机零件 |
| Castolin Eutectic (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $115.7K | 金属焊条、金属表面酸洗制剂 |
| KGS Diamond (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 3 | $22.9K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| Shijiazhuang Canchun Metal Products Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.3K | 金属焊条、自粘塑料片 |
| Zhengzhou Yufa High Tech Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.0K | 氧化铝、氧化铝 |
| Oric Sas | 英国 | 3 | $6.3K | 金属表面酸洗制剂 |
| Yiwu Zhengao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 氧化铝、氧化铝 |
| Zigong Cemented Carbide Imp. & Exp. Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 钼丝、未装配硬质合金工具 |
| Prime-Weld DistriLogistic Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.7K | 焊接材料、焊接机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Com Anilox Laser Technology | 新西兰 | 1 | $50 | 其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 镍粉片 | LUOYANG GOLDEN EGRET GEOTOOLS CO. LTD | 中国 | $990 |
| 2026-02-24 | 金属焊条 | PRIME-WELD DISTRILOGISTIC PTE LTD | 意大利 | $161 |
| 2026-02-24 | 药芯焊丝 | PRIME-WELD DISTRILOGISTIC PTE LTD | 韩国 | $118 |
| 2025-10-31 | 金属表面酸洗制剂 | LUOYANG GOLDEN EGRET GEOTOOLS CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-10-31 | 金属表面酸洗制剂 | LUOYANG GOLDEN EGRET GEOTOOLS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-10-31 | 金属表面酸洗制剂 | LUOYANG GOLDEN EGRET GEOTOOLS CO. LTD | 中国 | $43.2K |
| 2025-10-31 | 金属表面酸洗制剂 | LUOYANG GOLDEN EGRET GEOTOOLS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-31 | 金属表面酸洗制剂 | LUOYANG GOLDEN EGRET GEOTOOLS CO LTD | 中国 | $115 |
| 2025-10-04 | 其他印刷机零件 | COM ANILOX LASER TECHNOLOGY | 越南 | $50 |
| 2025-09-25 | 其他印刷机零件 | APPLIED LASER ENGINEERING LTD | 英国 | $68 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 其他印刷机零件 | COM ANILOX LASER TECHNOLOGY | 英国 | $50 |