Metaltech Saigon Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH METALTECH SàI GòN

62
进口笔数
1
出口笔数
$577.6K
进口金额
$50
出口金额
2026-02-27
最近进口
2025-08-22
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $134.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $981 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $134.1K · 5 笔出口 $50 · 1 笔2025-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $981 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $134.1K · 5 笔出口 $50 · 1 笔2025-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304355244
企查查编码QVNMQQQ4A8
成立日期2009-09-07
联系地址Số 1A184 Ấp 1, Đường Vĩnh Lộc, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH METAL SOLUTIONS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址N12.18 Khu dân cư Gia Phú, Đường Vĩnh Lộc, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02838160800
邮箱minh.nguyen@metalgroup.com.vn
官网www.metalgroup.com.vn
传真02838160803
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381010金属表面酸洗制剂
831130金属焊条
750400镍粉片
741980其他铜制品
842490喷雾机零件
281820氧化铝
902620压力测量仪
680530研磨粉/粒
732690其他钢铁制品
848130止回阀

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$315.9K
英国14$173.3K
爱尔兰3$52.4K
美国6$18.8K
加拿大2$7.6K
波兰1$3.3K
捷克2$2.4K
德国1$1.4K
匈牙利1$784
瑞士1$663

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$50

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luoyang Golden Egret Geotools Co., Ltd.中国16$222.6K其他碳化物、镍粉片
Metallisation Ltd英国7$161.6K焊接机零件、喷雾机零件
Castolin Eutectic (SEA) Pte. Ltd.新加坡13$115.7K金属焊条、金属表面酸洗制剂
KGS Diamond (Hong Kong) Ltd.中国3$22.9K织物基研磨粉、研磨粉/粒
Shijiazhuang Canchun Metal Products Trade Co., Ltd.中国7$22.3K金属焊条、自粘塑料片
Zhengzhou Yufa High Tech Material Co., Ltd.中国3$11.0K氧化铝、氧化铝
Oric Sas英国3$6.3K金属表面酸洗制剂
Yiwu Zhengao Trading Co., Ltd.中国1$4.5K氧化铝、氧化铝
Zigong Cemented Carbide Imp. & Exp. Corp., Ltd.中国1$3.3K钼丝、未装配硬质合金工具
Prime-Weld DistriLogistic Pte. Ltd.新加坡3$1.7K焊接材料、焊接机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Com Anilox Laser Technology新西兰1$50其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27镍粉片LUOYANG GOLDEN EGRET GEOTOOLS CO. LTD中国$990
2026-02-24金属焊条PRIME-WELD DISTRILOGISTIC PTE LTD意大利$161
2026-02-24药芯焊丝PRIME-WELD DISTRILOGISTIC PTE LTD韩国$118
2025-10-31金属表面酸洗制剂LUOYANG GOLDEN EGRET GEOTOOLS CO LTD中国$330
2025-10-31金属表面酸洗制剂LUOYANG GOLDEN EGRET GEOTOOLS CO LTD中国$6.8K
2025-10-31金属表面酸洗制剂LUOYANG GOLDEN EGRET GEOTOOLS CO. LTD中国$43.2K
2025-10-31金属表面酸洗制剂LUOYANG GOLDEN EGRET GEOTOOLS CO LTD中国$2.9K
2025-10-31金属表面酸洗制剂LUOYANG GOLDEN EGRET GEOTOOLS CO LTD中国$115
2025-10-04其他印刷机零件COM ANILOX LASER TECHNOLOGY越南$50
2025-09-25其他印刷机零件APPLIED LASER ENGINEERING LTD英国$68

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-22其他印刷机零件COM ANILOX LASER TECHNOLOGY英国$50

相关企业 · 同类产品

Metaltech Saigon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →