LELONG TOOLS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LELONG TOOLS
4
进口笔数
0
出口笔数
$5.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702891948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39D953J |
| 成立日期 | 2020-07-09 |
| 联系地址 | 73/34/2 Huỳnh Văn Lũy, Tổ 17, Khu 3, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LELONG TOOLS |
| 企业英文名称 | LELONG TOOLS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73/34/2 Huỳnh Văn Lũy, Tổ 17, Khu 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84903662244 |
| 邮箱 | info@lelongtools.vn |
| 官网 | lelongtools.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.4K |
| 美国 | 2 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Dursafety Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 安全帽、其他塑料制品 |
| Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.4K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 鞋靴零件 | SHAANXI DURSAFETY MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-03-02 | 喷雾机零件 | NORDSON S E ASIA (PTE) LTD | 美国 | $1.3K |
| 2023-08-11 | 喷雾机零件 | NORDSON S E ASIA (PTE) LTD | 美国 | $386 |
| 2023-08-11 | 喷雾机零件 | NORDSON S E ASIA (PTE) LTD | 美国 | $770 |
| 2023-03-29 | 鞋靴零件 | SHAANXI DURSAFETY MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |