Thien Phuc Printech Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 卷筒凸版印刷机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ In Thiên Phúc
24
进口笔数
0
出口笔数
$972.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103454580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4HM7HH |
| 成立日期 | 2009-03-03 |
| 联系地址 | P 409-C9, ngõ 71 đường Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ IN THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC PRINTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P 409-C9, ngõ 71 đường Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84943009000 |
| 邮箱 | pressdealer@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844314 | 卷筒凸版印刷机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844313 | 其他胶印机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 844311 | 卷筒胶印机 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $972.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshida Kizai Co., Ltd. | 日本 | 4 | $307.1K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Daiko Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $229.7K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Cuu Long Trading Corporation | 日本 | 4 | $180.1K | 其他胶印机、其他造纸机械 |
| Amoses Japan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $125.9K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Mitec Corp. | 日本 | 2 | $63.6K | 其他造纸机械、纸张切割机 |
| Jay Enterprises, Ltd. | 日本 | 1 | $45.7K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Cuulong Trading Corp | 日本 | 1 | $20.3K | 其他胶印机、纸张切割机 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他胶印机 | Yoshida Kizai Co., Ltd. | 日本 | $148.2K |
| 2025-02-05 | 其他胶印机 | CUU LONG TRADING CORP ORATION | 日本 | $103.9K |
| 2024-12-10 | 其他造纸机械 | DAIKO TRADING CO.,LTD. | 日本 | $4.6K |
| 2024-12-10 | 纸张切割机 | DAIKO TRADING CO.,LTD. | 日本 | $5.8K |
| 2024-12-10 | 其他造纸机械 | DAIKO TRADING CO.,LTD. | 日本 | $6.5K |
| 2024-12-10 | 其他造纸机械 | DAIKO TRADING CO.,LTD. | 日本 | $2.2K |
| 2024-12-10 | 纸张切割机 | DAIKO TRADING CO.,LTD. | 日本 | $4.6K |
| 2024-12-10 | 其他胶印机 | DAIKO TRADING CO.,LTD. | 日本 | $4.9K |
| 2024-12-10 | 卷筒凸版印刷机 | DAIKO TRADING CO.,LTD. | 日本 | $6.5K |
| 2024-12-10 | 卷筒凸版印刷机 | DAIKO TRADING CO.,LTD. | 日本 | $2.0K |