Javi Tech Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP G.I.P VIệT NAM
2
进口笔数
3
出口笔数
$24.1K
进口金额
$243.2K
出口金额
2025-04-22
最近进口
2026-01-13
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301000631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NQEGWY |
| 成立日期 | 2017-11-28 |
| 联系地址 | Nhà riêng ông Nguyễn Đức Trấn, thôn Đỗ Xá, Xã Quỳnh Phú, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP G.I.P VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà riêng ông Nguyễn Đức Trấn, thôn Đỗ Xá, Xã Gia Bình, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84904887958 |
| 邮箱 | javitechgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 848020 | 模具底座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.7K |
| 日本 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $243.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Lxshow Laser Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 激光机床、其他焊接机 |
| Tounetsu Thai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.4K | 其他陶瓷制品、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $241.3K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $1.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 耐火混合料 | TOUNETSU THAI CO LTD | 日本 | $90 |
| 2025-04-22 | 其他矿物绝缘材料 | TOUNETSU THAI CO LTD | 日本 | $50 |
| 2025-04-22 | 其他矿物绝缘材料 | TOUNETSU THAI CO LTD | 日本 | $16 |
| 2025-04-22 | 其他矿物绝缘材料 | Tounetsu Thai Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2025-04-22 | 其他化学制剂 | Tounetsu Thai Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2025-04-22 | 其他矿物绝缘材料 | TOUNETSU THAI CO LTD | 日本 | $440 |
| 2025-04-22 | 其他矿物绝缘材料 | TOUNETSU THAI CO LTD | 日本 | $30 |
| 2025-04-22 | 耐火混合料 | TOUNETSU THAI CO LTD | 日本 | $18 |
| 2025-04-22 | 其他耐火陶瓷 | Tounetsu Thai Co., Ltd. | 日本 | $500 |
| 2023-09-08 | 激光机床 | JINAN LXSHOW LASER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $21.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 模具底座 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $983 |
| 2026-01-13 | 模具底座 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $913 |
| 2025-12-29 | 工业干燥机 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $120.8K |
| 2025-11-01 | 10公斤以上干衣机 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $120.6K |