Javi Tech Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 工业干燥机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP G.I.P VIệT NAM

2
进口笔数
3
出口笔数
$24.1K
进口金额
$243.2K
出口金额
2025-04-22
最近进口
2026-01-13
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301000631
企查查编码QVN6NQEGWY
成立日期2017-11-28
联系地址Nhà riêng ông Nguyễn Đức Trấn, thôn Đỗ Xá, Xã Quỳnh Phú, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP G.I.P VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà riêng ông Nguyễn Đức Trấn, thôn Đỗ Xá, Xã Gia Bình, Bắc Ninh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84904887958
邮箱javitechgroup@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381600耐火混合料
382499其他化学制剂
680690其他矿物绝缘材料
690390其他耐火陶瓷
845611激光机床

出口

HS 编码产品
841939工业干燥机
84512910公斤以上干衣机
848020模具底座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$21.7K
日本1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$243.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan Lxshow Laser Manufacture Co., Ltd.中国1$21.7K激光机床、其他焊接机
Tounetsu Thai Co., Ltd.日本1$2.4K其他陶瓷制品、其他玻璃纤维

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南2$241.3K贱金属配件、其他钢铁制品
Lihit Lab Vietnam Inc.越南1$1.9K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-22耐火混合料TOUNETSU THAI CO LTD日本$90
2025-04-22其他矿物绝缘材料TOUNETSU THAI CO LTD日本$50
2025-04-22其他矿物绝缘材料TOUNETSU THAI CO LTD日本$16
2025-04-22其他矿物绝缘材料Tounetsu Thai Co., Ltd.日本$1.2K
2025-04-22其他化学制剂Tounetsu Thai Co., Ltd.日本$40
2025-04-22其他矿物绝缘材料TOUNETSU THAI CO LTD日本$440
2025-04-22其他矿物绝缘材料TOUNETSU THAI CO LTD日本$30
2025-04-22耐火混合料TOUNETSU THAI CO LTD日本$18
2025-04-22其他耐火陶瓷Tounetsu Thai Co., Ltd.日本$500
2023-09-08激光机床JINAN LXSHOW LASER MANUFACTURE CO LTD中国$21.7K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13模具底座LIHIT LAB VIETNAM INC越南$983
2026-01-13模具底座LIHIT LAB VIETNAM INC越南$913
2025-12-29工业干燥机NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$120.8K
2025-11-0110公斤以上干衣机NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$120.6K

相关企业 · 同类产品

Javi Tech Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →