Jeil Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 油漆颜料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH JEIL VINA
106
进口笔数
0
出口笔数
$4.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201221863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWUGE6P |
| 成立日期 | 2010-09-24 |
| 联系地址 | 01 Mỹ Giang, Xã Ninh Phước, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JEIL VINA |
| 企业英文名称 | JEIL VINA CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Mỹ Giang, Phường Đông Ninh Hòa, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0583622101 |
| 传真 | 0583622729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 106 | $3.23M |
| 日本 | 34 | $1.02M |
| 美国 | 2 | $5.5K |
| 中国 | 3 | $1.6K |
| 意大利 | 1 | $727 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil Technos Co., Ltd. | 韩国 | 98 | $3.59M | 其他钢铁结构体、油漆颜料 |
| Jeil Technos 3rd Factory Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $558.0K | 金属加工机刀、机床零件 |
| Jeil Technos Co., Ltd. | 日本 | 4 | $48.3K | 手工磨刀石、其他墨水 |
| Jeil Technos 3rd Factory Co., Ltd. | 日本 | 1 | $29.5K | 其他铜制品 |
| Jeil Technos Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $28.3K | 机床零件、气动旋转手动工具 |
| Koike Gyeongbuk Engineering | 韩国 | 1 | $2.4K | 非泡沫橡胶密封件、自攻螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 绘画粉笔 | Jeil Technos 3rd Factory Co., Ltd. | 韩国 | $273 |
| 2026-06-30 | 焊接机零件 | Jeil Technos 3rd Factory Co., Ltd. | 韩国 | $682 |
| 2026-06-30 | 滚珠轴承 | Jeil Technos 3rd Factory Co., Ltd. | 韩国 | $593 |
| 2026-06-30 | 其他铜制品 | Jeil Technos 3rd Factory Co., Ltd. | 韩国 | $144 |
| 2026-06-30 | 机床零件 | Jeil Technos 3rd Factory Co., Ltd. | 韩国 | $311 |
| 2026-06-30 | 其他铜制品 | Jeil Technos 3rd Factory Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 其他铜制品 | Jeil Technos 3rd Factory Co., Ltd. | 日本 | $11.3K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Jeil Technos 3rd Factory Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-06-30 | 其他铜制品 | Jeil Technos 3rd Factory Co., Ltd. | 韩国 | $288 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Jeil Technos 3rd Factory Co., Ltd. | 韩国 | $182 |