DL Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT DL
44
进口笔数
0
出口笔数
$193.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700932379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBT5SUDE |
| 成立日期 | 2021-07-16 |
| 联系地址 | SN 1486, Tổ 12, Phường Nam Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT DL |
| 企业英文名称 | DL TECHNICAL SERVICES CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 1486, Tổ 12A, Phường Trung Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện hoạt động kinh doanh theo quy định của luật đầu tư, luật doanh nghiệp và pháp luật khác có liên quan. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84988624800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $90.1K |
| 韩国 | 25 | $86.6K |
| 土耳其 | 1 | $11.4K |
| 中国台湾 | 5 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyunwook Autopart | 韩国 | 25 | $70.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Zhejiang Jiuju Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.4K | 车辆悬挂零件、内燃机滤油器 |
| Hyunwook Autopart | 中国 | 2 | $27.5K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| Wing's Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.7K | 车辆照明信号零件、卤钨灯 |
| Hyunwook Autopart | 土耳其 | 1 | $11.4K | 其他硫化橡胶制品 |
| Quanqiu Auto Parts (Linyi) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 车辆离合器 |
| Taizhou Jiuju Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| Xingtai Milestone Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Hyunwook Autopart Ltd. | 中国台湾 | 4 | $4.2K | 阀门龙头、车辆制动零件 |
| Ningbo Passion International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 卤钨灯 | WING'S KOREA CO LTD | 韩国 | $397 |
| 2026-04-20 | 卤钨灯 | WING'S KOREA CO LTD | 韩国 | $397 |
| 2026-04-20 | 卤钨灯 | WING'S KOREA CO LTD | 韩国 | $231 |
| 2026-04-20 | 卤钨灯 | WING'S KOREA CO LTD | 韩国 | $419 |
| 2026-04-20 | 卤钨灯 | WING'S KOREA CO LTD | 韩国 | $939 |
| 2026-04-20 | 卤钨灯 | WING'S KOREA CO LTD | 韩国 | $419 |
| 2026-04-20 | 卤钨灯 | WING'S KOREA CO LTD | 韩国 | $231 |
| 2026-04-20 | 卤钨灯 | WING'S KOREA CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 卤钨灯 | WING'S KOREA CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 卤钨灯 | WING'S KOREA CO LTD | 韩国 | $455 |