Damsan Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,422 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Damsan

203
进口笔数
1,422
出口笔数
$23.78M
进口金额
$110.00M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
38
供应商数
83
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.70M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $200.1K · 3 笔出口 $552.0K · 7 笔2023-09进口 $42.7K · 8 笔出口 $3.50M · 36 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 30 笔2023-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $2.22M · 37 笔2023-12进口 $728.5K · 1 笔出口 $2.11M · 28 笔2024-01进口 $55.0K · 1 笔出口 $3.53M · 38 笔2024-02进口 $446 · 2 笔出口 $1.81M · 15 笔2024-03进口 $16.4K · 7 笔出口 $2.09M · 35 笔2024-04进口 $261 · 1 笔出口 $1.90M · 34 笔2024-05进口 $58.4K · 3 笔出口 $2.26M · 36 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 36 笔2024-07进口 $30.2K · 4 笔出口 $3.17M · 43 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 44 笔2024-09进口 $573 · 2 笔出口 $2.49M · 35 笔2024-10进口 $33.9K · 6 笔出口 $3.05M · 38 笔2024-11进口 $369.1K · 5 笔出口 $2.67M · 41 笔2024-12进口 $35.5K · 2 笔出口 $3.38M · 36 笔2025-01进口 $629.1K · 3 笔出口 $1.29M · 19 笔2025-02进口 $872.0K · 7 笔出口 $3.67M · 36 笔2025-03进口 $145.1K · 3 笔出口 $3.08M · 39 笔2025-04进口 $266 · 2 笔出口 $2.70M · 35 笔2025-05进口 $45.4K · 5 笔出口 $2.67M · 34 笔2025-06进口 $48.3K · 1 笔出口 $3.06M · 41 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.79M · 36 笔2025-08进口 $886 · 1 笔出口 $3.49M · 36 笔2025-09进口 $74.8K · 3 笔出口 $2.93M · 36 笔2025-10进口 $2.52M · 24 笔出口 $2.80M · 37 笔2025-11进口 $3.68M · 17 笔出口 $3.16M · 53 笔2025-12进口 $4.70M · 25 笔出口 $3.35M · 52 笔2026-01进口 $3.16M · 23 笔出口 $3.56M · 45 笔2026-02进口 $629.3K · 2 笔出口 $2.04M · 23 笔2026-03进口 $1.26M · 10 笔出口 $3.25M · 40 笔2026-04进口 $2.15M · 11 笔出口 $3.53M · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $200.1K · 3 笔出口 $552.0K · 7 笔2023-09进口 $42.7K · 8 笔出口 $3.50M · 36 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 30 笔2023-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $2.22M · 37 笔2023-12进口 $728.5K · 1 笔出口 $2.11M · 28 笔2024-01进口 $55.0K · 1 笔出口 $3.53M · 38 笔2024-02进口 $446 · 2 笔出口 $1.81M · 15 笔2024-03进口 $16.4K · 7 笔出口 $2.09M · 35 笔2024-04进口 $261 · 1 笔出口 $1.90M · 34 笔2024-05进口 $58.4K · 3 笔出口 $2.26M · 36 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 36 笔2024-07进口 $30.2K · 4 笔出口 $3.17M · 43 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 44 笔2024-09进口 $573 · 2 笔出口 $2.49M · 35 笔2024-10进口 $33.9K · 6 笔出口 $3.05M · 38 笔2024-11进口 $369.1K · 5 笔出口 $2.67M · 41 笔2024-12进口 $35.5K · 2 笔出口 $3.38M · 36 笔2025-01进口 $629.1K · 3 笔出口 $1.29M · 19 笔2025-02进口 $872.0K · 7 笔出口 $3.67M · 36 笔2025-03进口 $145.1K · 3 笔出口 $3.08M · 39 笔2025-04进口 $266 · 2 笔出口 $2.70M · 35 笔2025-05进口 $45.4K · 5 笔出口 $2.67M · 34 笔2025-06进口 $48.3K · 1 笔出口 $3.06M · 41 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.79M · 36 笔2025-08进口 $886 · 1 笔出口 $3.49M · 36 笔2025-09进口 $74.8K · 3 笔出口 $2.93M · 36 笔2025-10进口 $2.52M · 24 笔出口 $2.80M · 37 笔2025-11进口 $3.68M · 17 笔出口 $3.16M · 53 笔2025-12进口 $4.70M · 25 笔出口 $3.35M · 52 笔2026-01进口 $3.16M · 23 笔出口 $3.56M · 45 笔2026-02进口 $629.3K · 2 笔出口 $2.04M · 23 笔2026-03进口 $1.26M · 10 笔出口 $3.25M · 40 笔2026-04进口 $2.15M · 11 笔出口 $3.53M · 36 笔

工商档案

企业注册号1000389853
企查查编码QVNCQ05JJJ
成立日期2006-06-12
联系地址Lô A4, đường Bùi Viện, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DAMSAN
企业英文名称DAMSAN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A4, đường Bùi Viện, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话+842273643826
邮箱damsankd@gmail.com
传真+842276342312
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,639.4727亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
441520木托盘
700719钢化安全玻璃
854142光伏电池
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
520100未梳棉
760429铝合金型材
391910自粘塑料卷
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
520514未梳棉纱
570249其他机织绒毯
630710清洁用布
520534未梳棉纱线
580210棉毛巾布
854143光伏组件
630291棉制盥洗织物
630130棉毯
520512未梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$9.24M
泰国19$6.27M
美国12$2.78M
越南59$1.73M
澳大利亚3$1.66M
印度4$1.01M
日本45$736.3K
巴西2$364.7K
德国3$1.4K
瑞士1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南792$71.82M
日本795$24.07M
中国39$6.01M
孟加拉国6$1.11M
巴基斯坦2$290.3K
印度2$90.0K
印度尼西亚1$20.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honyu Solar Vietnam Co., Ltd.越南80$12.58M乙烯聚合物塑料、木托盘
Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc美国10$1.68M未梳棉
Wuxi GK New Energy Co., Ltd.中国9$860.8K聚合物胶粘剂、其他塑料片材
Foxess Co., Ltd.中国7$346.9K变压器零件、静止变流器
Ningbo Onetek Textile Machinery Co., Ltd.中国10$128.6K其他钢铁制品、织机零件附件
WUXI HUANGCHI MECHANICAL AUTOMATION CO., LTD中国10$99.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本16$3.2K非织造标签、印刷标签
Hirose Shokai Co., Ltd.日本7$1.5K非织造标签、其他拉链
Totsu Koeiki Co., Ltd.日本10$1.1K非织造标签、棉制盥洗织物
Staubli Lyon Usine 1法国4$871织机零件附件、电力控制板

下游采购商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.越南218$29.64M未梳棉纱、未梳棉纱
Hirose Shokai Co., Ltd.日本102$3.87M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Shigemitsu Shoji Co., Ltd.日本90$3.08M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Yamaichi Co., Ltd.日本85$2.69M棉制毛巾织物、非植物编织品
Kajun Co., Ltd.越南63$1.94M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Shouwa Co., Ltd.日本81$1.75M棉制毛巾织物
Kamtex Isomura Co., Ltd.日本49$1.52M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Sawashou Co., Ltd.日本51$1.28M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Honyu Solar Vietnam Co., Ltd.越南50$819.4K光伏组件、乙烯聚合物塑料
Hirose Shokai Co., Ltd.越南47$240.2K其他机织绒毯、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢化安全玻璃SUQIAN GROWATT NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD中国$77.9K
2026-04-28钢化安全玻璃SUQIAN GROWATT NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD中国$77.9K
2026-04-24气动直线发动机WUXI HUANGCHI MECHANICAL AUTOMATION CO., LTD中国$16
2026-04-24气动直线发动机WUXI HUANGCHI MECHANICAL AUTOMATION CO., LTD中国$12
2026-04-24气动直线发动机WUXI HUANGCHI MECHANICAL AUTOMATION CO., LTD中国$62
2026-04-24气动直线发动机WUXI HUANGCHI MECHANICAL AUTOMATION CO., LTD中国$10
2026-04-24气动直线发动机WUXI HUANGCHI MECHANICAL AUTOMATION CO., LTD中国$10
2026-04-24气动直线发动机WUXI HUANGCHI MECHANICAL AUTOMATION CO., LTD中国$43
2026-04-24气动直线发动机WUXI HUANGCHI MECHANICAL AUTOMATION CO., LTD中国$11
2026-04-24气动直线发动机WUXI HUANGCHI MECHANICAL AUTOMATION CO., LTD中国$20

出口(共 1,422)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未梳棉纱ANQING XINKUN TRADING CO.,LTD$58.0K
2026-04-29未梳棉纱ANQING XINKUN TRADING CO.,LTD$115.9K
2026-04-29未梳棉纱ANQING XINKUN TRADING CO.,LTD$173.9K
2026-04-29未梳棉纱ANQING XINKUN TRADING CO.,LTD$231.8K
2026-04-28棉制毛巾织物Shigemitsu Shoji Co., Ltd.日本$4.0K
2026-04-28棉制毛巾织物Shigemitsu Shoji Co., Ltd.日本$4.7K
2026-04-28棉制毛巾织物Shigemitsu Shoji Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-28棉制毛巾织物Shigemitsu Shoji Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-28未梳棉纱线WEIHAI TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD中国$113.4K
2026-04-28其他机织绒毯Hirose Shokai Co., Ltd.日本$584

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Damsan Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →