Damsan Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,520 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Damsan
- 邮箱11
217
进口笔数
1,520
出口笔数
$25.46M
进口金额
$120.20M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
45
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000389853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ05JJJ |
| 成立日期 | 2006-06-12 |
| 联系地址 | Lô A4, đường Bùi Viện, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DAMSAN |
| 企业英文名称 | DAMSAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A4, đường Bùi Viện, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +842273643826 |
| 邮箱 | damsankd@gmail.com |
| 传真 | +842276342312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,639.4727亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 854142 | 光伏电池 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 520534 | 未梳棉纱线 |
| 580210 | 棉毛巾布 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 630130 | 棉毯 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $9.78M |
| 泰国 | 19 | $6.27M |
| 美国 | 13 | $2.89M |
| 越南 | 59 | $1.73M |
| 澳大利亚 | 3 | $1.66M |
| 科特迪瓦 | 2 | $1.03M |
| 印度 | 4 | $1.01M |
| 日本 | 48 | $736.8K |
| 巴西 | 2 | $364.7K |
| 德国 | 3 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 792 | $71.82M |
| 日本 | 851 | $26.05M |
| 中国 | 70 | $11.70M |
| 孟加拉国 | 6 | $1.11M |
| 巴基斯坦 | 2 | $290.3K |
| 印度 | 2 | $90.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $12.58M | 光伏组件、乙烯聚合物塑料 |
| Louis Dreyfus Company Suisse SA | 瑞士 | 4 | $2.20M | 未梳棉、粗制大豆油 |
| Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc | 美国 | 10 | $1.68M | 未梳棉 |
| Wuxi GK New Energy Co., Ltd. | 中国 | 9 | $860.8K | 聚合物胶粘剂、其他塑料片材 |
| KEREN | 美国 | 7 | $346.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| Ningbo Onetek Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $128.6K | 其他钢铁制品、织机零件附件 |
| WUXI HUANGCHI MECHANICAL AUTOMATION CO., LTD | 中国 | 10 | $99.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | 16 | $3.2K | 非织造标签、印刷标签 |
| Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | 9 | $1.7K | 非织造标签、其他人造窄幅布 |
| Totsu Koeiki Co., Ltd. | 日本 | 10 | $1.1K | 非织造标签、棉制盥洗织物 |
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 越南 | 218 | $29.64M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | 52 | $9.21M | 未梳棉纱、6mm以上针叶木 |
| Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | 115 | $4.51M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Shigemitsu Shoji Co., Ltd. | 日本 | 95 | $3.28M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Yamaichi Co., Ltd. | 日本 | 91 | $2.86M | 棉制毛巾织物、非植物编织品 |
| Kajun Co., Ltd. | 越南 | 66 | $2.03M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Dai Ichi Trading Co., Ltd. | 日本 | 53 | $2.00M | 未梳棉纱、棉制毛巾织物 |
| Shouwa Co., Ltd. | 日本 | 83 | $1.80M | 棉制毛巾织物 |
| Kamtex Isomura Co., Ltd. | 日本 | 52 | $1.65M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Sawashou Co., Ltd. | 日本 | 55 | $1.38M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 通信设备 | Shanghai Gaintop Intl Trading Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-07-31 | 其他风扇 | Shanghai Gaintop Intl Trading Co., Ltd. | 中国 | $177 |
| 2026-07-23 | 装饰流苏 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $174 |
| 2026-07-20 | 未梳棉 | Louis Dreyfus Company Suisse SA | 科特迪瓦 | $557.8K |
| 2026-07-14 | 未梳棉 | ALLENBERG COTTON CO A DIVISION OF LOUIS DREYFUS COMPANY COTTON LLC | 美国 | $114.9K |
| 2026-06-15 | 通信设备 | Foxess Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-15 | 大功率晶体管 | Toyota Industries Corporation | 日本 | $248 |
| 2026-06-15 | 电表 | Foxess Co., Ltd. | 中国 | $402 |
| 2026-06-15 | 静止变流器 | Foxess Co., Ltd. | 中国 | $79.6K |
| 2026-06-15 | 同轴电缆 | Foxess Co., Ltd. | 中国 | $100 |
出口(共 1,520)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 棉制毛巾织物 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 其他机织绒毯 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 棉制毛巾织物 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 棉制毛巾织物 | Yamaichi Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-07-31 | 棉制毛巾织物 | ACT Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-07-31 | 棉制毛巾织物 | Yamaichi Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2026-07-31 | 棉制毛巾织物 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $314 |
| 2026-07-31 | 棉制毛巾织物 | ACT Trading Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-07-31 | 其他机织绒毯 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-07-31 | 棉制毛巾织物 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |