B & A IMPORT EXPORT TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU B&A
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$89.4K
出口金额
—
最近进口
2024-09-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312311032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWT5VA2B |
| 成立日期 | 2013-06-05 |
| 联系地址 | 41 Đường số 4, Khu phố 2, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU B&A |
| 企业英文名称 | B&A IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Đường số 4, Khu phố 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84911410046 |
| 邮箱 | bill.nta@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $88.9K |
| 意大利 | 1 | $445 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 14 | $63.3K | 瓦楞纸箱、硬挺纺织物 |
| CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | 16 | $25.6K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| BASICITALIA S.P.A. | 意大利 | 1 | $445 | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $653 |
| 2024-09-23 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $374 |
| 2024-09-23 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $57 |
| 2024-09-23 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $374 |
| 2024-09-23 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $88 |
| 2024-09-23 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $90 |
| 2024-07-31 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $29 |
| 2024-07-31 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $14 |
| 2024-07-31 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $841 |
| 2024-07-31 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $87 |