Ngan Ha Sewing Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 尼龙簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Thời Trang Ngân Hà
9
进口笔数
0
出口笔数
$157.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106201330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SWH3FG |
| 成立日期 | 2013-06-10 |
| 联系地址 | Số 84 ngõ 68, tổ 4, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY THỜI TRANG NGÂN HÀ |
| 企业英文名称 | NGAN HA SEWING FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 40 ngách 91, ngõ 68, tổ 9 phố Quan Hoa, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +842462822889 |
| 邮箱 | haquynh1973@gmail.com |
| 官网 | maynganha.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 53亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $157.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Fanyo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $107.5K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| BUILDING MATERIALS (WEIHAI) CO.LTD | 中国 | 1 | $40.4K | 塑料地板、其他木制品 |
| Hangzhou Jiechen Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.4K | 人造纤维绒布、雪尼尔织物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 尼龙簇绒地毯 | BUILDING MATERIALS (WEIHAI) CO.LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-02 | 橡胶处理织物 | BUILDING MATERIALS (WEIHAI) CO.LTD | 中国 | $169 |
| 2026-03-02 | 尼龙簇绒地毯 | BUILDING MATERIALS (WEIHAI) CO.LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-02 | 塑料地板 | BUILDING MATERIALS (WEIHAI) CO.LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-02 | 簇绒化纤地毯 | BUILDING MATERIALS (WEIHAI) CO.LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-02 | 尼龙簇绒地毯 | BUILDING MATERIALS (WEIHAI) CO.LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-03-02 | 其他木制品 | BUILDING MATERIALS (WEIHAI) CO.LTD | 中国 | $305 |
| 2026-03-02 | 尼龙簇绒地毯 | BUILDING MATERIALS (WEIHAI) CO.LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-25 | 染色化纤长丝布 | HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2026-02-25 | 染色化纤长丝布 | HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |