Ergovn Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 460 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ergovn
460
进口笔数
6
出口笔数
$3.49M
进口金额
$59.6K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-02-24
最近出口
103
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313645415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQWN9R6 |
| 成立日期 | 2016-02-01 |
| 联系地址 | Lầu 5, 71 Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ERGOVN |
| 企业英文名称 | ERGOVN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5, 71 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842873010809 |
| 邮箱 | hi@tfw.space |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 275 | $1.82M |
| 马来西亚 | 81 | $635.8K |
| 芬兰 | 43 | $474.3K |
| 新加坡 | 10 | $188.7K |
| 越南 | 13 | $86.6K |
| 丹麦 | 6 | $68.4K |
| 德国 | 5 | $55.1K |
| 立陶宛 | 1 | $43.6K |
| 波兰 | 2 | $34.5K |
| 爱尔兰 | 3 | $22.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $59.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Humanscale International Holding Ltd. | 中国 | 30 | $653.0K | 汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Framery Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $648.8K | 金属办公家具、非木制家具件 |
| Zenith Interiors Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $480.6K | 非木制家具件、可调转椅 |
| WinTech Metal Processing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $344.8K | 金属办公家具、非办公金属家具 |
| CMS Cable Management System Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $70.4K | 1000伏以下插头插座、同轴电缆 |
| BENEL Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $50.6K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Zhejiang Runda Kehong Furniture Co., Ltd. | 中国 | 15 | $40.3K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Hangzhou Gedu Furniture Design Co., Ltd. | 中国 | 16 | $36.9K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Humanscale (Pinghu) | 中国 | 31 | $11.4K | 汽车座椅零件、塑料配件 |
| Milliken Textile (Zhangjiagang) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.0K | 尼龙簇绒地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Given Imaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.7K | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.3K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 460)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN TEXTILE (ZHANGJIAGANG) CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-25 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN TEXTILE (ZHANGJIAGANG) CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-25 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN TEXTILE (ZHANGJIAGANG) CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-25 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN TEXTILE (ZHANGJIAGANG) CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-25 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN TEXTILE (ZHANGJIAGANG) CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-25 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN TEXTILE (ZHANGJIAGANG) CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-25 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN TEXTILE (ZHANGJIAGANG) CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-25 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN TEXTILE (ZHANGJIAGANG) CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | ZENITH INTERIORS PTE LTD | 新加坡 | $55 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | ZENITH INTERIORS PTE LTD | 新加坡 | $55 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 金属框架软垫椅 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-24 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $884 |
| 2026-02-24 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $3.8K |
| 2026-02-24 | 木制家具零件 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $380 |
| 2026-02-24 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $8.7K |
| 2026-02-24 | 金属框架软垫椅 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-24 | 木制家具零件 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $3.7K |
| 2026-02-24 | 金属框架软垫椅 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-23 | 书写石板和板 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-12-23 | 书写石板和板 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |