Ergovn Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 592 笔 · 主营 可调转椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ergovn

592
进口笔数
9
出口笔数
$6.93M
进口金额
$92.2K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-21
最近出口
109
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.28M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $216.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $125.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $732.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.28M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $474.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $599.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $592.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $368.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.2K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $145.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $167.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $222.3K · 16 笔出口 $35.9K · 5 笔2026-01进口 $52.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $105.4K · 14 笔出口 $47.3K · 2 笔2026-03进口 $16.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $192.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $238.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $224.6K · 23 笔出口 $9.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $216.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $125.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $732.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.28M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $474.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $599.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $592.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $368.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.2K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $145.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $167.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $222.3K · 16 笔出口 $35.9K · 5 笔2026-01进口 $52.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $105.4K · 14 笔出口 $47.3K · 2 笔2026-03进口 $16.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $192.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $238.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $224.6K · 23 笔出口 $9.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313645415
企查查编码QVNPQWN9R6
成立日期2016-02-01
联系地址Lầu 5, 71 Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ERGOVN
企业英文名称ERGOVN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 5, 71 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842873010809
邮箱hi@tfw.space
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940139可调转椅
940310金属办公家具
940399非木制家具件
940199汽车座椅零件
940171金属框架软垫椅
570329尼龙簇绒地毯
8536691000伏以下插头插座
940179金属框架座椅
852990通信设备零件
940330木制办公家具

出口

HS 编码产品
940171金属框架软垫椅
630790其他纺织制品
940139可调转椅
940179金属框架座椅
940391木制家具零件
940399非木制家具件
961000书写石板和板
570329尼龙簇绒地毯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚174$3.73M
中国309$2.13M
芬兰44$492.0K
新加坡10$188.7K
越南13$86.6K
丹麦6$68.4K
德国6$55.2K
立陶宛1$43.6K
波兰2$34.5K
爱尔兰3$22.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$92.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WINTECH METAL PROCESSING SDN BHD马来西亚44$3.00M金属办公家具、非办公金属家具
Framery Singapore Pte. Ltd.新加坡28$666.5K金属办公家具、非木制家具件
Zenith Interiors Pte. Ltd.新加坡47$653.6K非木制家具件、可调转椅
Humanscale International Holding Ltd.中国30$653.0K汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓
Milliken Holdings (Hong Kong) Co., Ltd.越南17$286.8K尼龙簇绒地毯、人造纤维绒布
ACTIFORCE ASIA SDN. BHD.马来西亚21$270.4K非木制家具件、带接头绝缘电线
CMS Cable Management System Sdn. Bhd.马来西亚42$129.9K1000伏以下插头插座、同轴电缆
BENEL MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚18$96.4K可调转椅、金属框架座椅
Humanscale (Pinghu)中国32$11.4K汽车座椅零件、塑料配件
Milliken Textile (Zhangjiagang) Co., Ltd.中国33$2.9K尼龙簇绒地毯、PVC地板/墙覆盖物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南1$23.7K玩具模型、塑料包装箱
CONG TY TNHH LEGO MANUFACTURING VIET NAM新加坡1$23.7K瓦楞纸箱、商业广告材料
Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南2$22.7K其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南4$17.7K其他塑料制品、其他印刷品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.新加坡1$4.5K其他塑料包装制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 592)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30汽车座椅零件BENEL MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$60
2026-07-29非木制家具件HOLMRIS B8 SOLROD乌克兰$76
2026-07-28尼龙簇绒地毯Milliken Holdings (Hong Kong) Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-28尼龙簇绒地毯Milliken Holdings (Hong Kong) Co., Ltd.中国$438
2026-07-28尼龙簇绒地毯Milliken Holdings (Hong Kong) Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-28尼龙簇绒地毯Milliken Holdings (Hong Kong) Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-28尼龙簇绒地毯Milliken Holdings (Hong Kong) Co., Ltd.中国$463
2026-07-28尼龙簇绒地毯Milliken Holdings (Hong Kong) Co., Ltd.中国$438
2026-07-28尼龙簇绒地毯Milliken Holdings (Hong Kong) Co., Ltd.中国$700
2026-07-28尼龙簇绒地毯Milliken Holdings (Hong Kong) Co., Ltd.中国$463

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21金属框架软垫椅Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2026-07-21其他纺织制品Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$52
2026-07-20其他纺织制品Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$52
2026-07-20金属框架软垫椅Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2026-02-25金属框架软垫椅LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-02-25金属框架软垫椅LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-02-25金属框架座椅LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-02-25木制家具零件LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$3.7K
2026-02-25金属框架软垫椅LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-02-25非木制家具件LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$884

相关企业 · 同类产品

Ergovn Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →