Minh Anh Flooring Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SàN MINH ANH
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301012018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY5QBPW |
| 成立日期 | 2016-07-06 |
| 联系地址 | 158/100, đường Nguyễn Huệ, Phường An Hội, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SÀN MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH FLOORING TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 235, Ấp An Bình, Xã Phú Túc, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84947173438 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Schones Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $413.4K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Wenrun New Materials (Jining) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $305.5K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Hebei Hanshan New Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $164.9K | PVC地板/墙覆盖物 |
| Jiangxi Gilardino Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.4K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Shandong Zhengzhijian Plastic Floor Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.5K | PVC地板/墙覆盖物 |
| Jining City Nature Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.3K | 5-9mm中密纤维板、高密度纤维板(非MDF) |
| Shandong Huarui Shengshi New Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 5-9mm中密纤维板、9mm以上MDF板 |
| Suzhou Ide Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | PVC地板/墙覆盖物 |
| Shenzhen Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| ZJG FTZ E Purchasing | 俄罗斯 | 1 | $15 | PVC地板/墙覆盖物、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI SCHONES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI SCHONES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI SCHONES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI SCHONES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI SCHONES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI SCHONES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI SCHONES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI SCHONES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI SCHONES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI SCHONES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |